Nghĩa Của Từ Sing - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /siɳ/

    Thông dụng

    Ngoại động từ .sang, .sung

    Hát, ca hát
    quan họ Bắc Ninh o sing a song
    Hát một bài hát
    to sing someone to sleep hát ru ngủ ai
    Ca ngợi
    to sing someone's praises ca ngợi ai, tán dương ai

    Nội động từ

    Hát, hót
    birds are singing chim đang hót
    Reo (nước sôi...); thổi vù vù (gió)
    the water sings in the kettle nước trong ấm reo (sắp sôi)
    Ù (tai)

    Danh từ

    Tiếng reo; tiếng vù vù

    Cấu trúc từ

    to sing out (for something)
    (thông tục) gọi to, kêu lớn (để lấy cái gì)
    to sing something out
    (thông tục) hét to (một mệnh lệnh..)
    to sing small
    cụp đuôi, cụp vòi
    to sing another song
    cụp đuôi, cụt vòi
    to sing the New Year in
    hát đón mừng năm mới
    to sing the New Year out
    hát tiễn đưa năm cũ
    to sing up
    hét to hơn
    the sing of arrows overhead
    tiếng tên bay vù vù trên đầu (thông tục) sự hát đồng ca

    hình thái từ

    • V-ing: singing
    • Past: sang
    • PP: sung

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    hát

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    belt out , burst into song , buzz * , canary * , cantillate , carol , chant , chirp , choir , croon , descant , duet , groan * , harmonize , hum , hymn , intone , lift up a voice , line out , lullaby , make melody , mouth , pipe , purr * , resound , roar , serenade , shout , singsong , solo , trill , troll , tune , vocalize , wait , warble , whine , whistle , yodel , betray , blow the whistle * , fink * , inform , peach , rat * , snitch * , spill the beans * , talk , turn in , tattle , tip , cant , lilt , rejoice , tweedle

    Từ trái nghĩa

    verb
    be quiet , conceal Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Sing »

    tác giả

    Admin, Ngọc, Mai, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Sing Songs Nghĩa Là Gì