Nghĩa Của Từ Sisterhood - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´sistəhud/
Thông dụng
Danh từ
Tình chị em
Hội phụ nữ từ thiện
Tổ chức tôn giáo của phụ nữ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
bond , friendship , sisterly , sodality , sorority , unity Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Sisterhood »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Sisterhood Nghĩa Là Gì
-
Sisterhood Là Gì, Nghĩa Của Từ Sisterhood | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Sisterhood Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sisterhood
-
Nghĩa Của Từ Sisterhood, Từ Sisterhood Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Sisterhood Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "sisterhood" - Là Gì?
-
Sisterhood Nghĩa Là Gì?
-
Sisterhood - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sisterhood - Ebook Y Học - Y Khoa
-
"Sisterhood" Nghĩa Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sisterhood Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Sisterhood Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sisterhood Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Sisterhood Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky