Nghĩa Của Từ Skeptical - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'skeptikəl/
Thông dụng
Cách viết khác sceptical
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như sceptical
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
agnostic , aporetic , cynical , dissenting , doubtful , doubting , dubious , freethinking , hesitating , incredulous , mistrustful , questioning , quizzical , scoffing , show-me , suspicious , unbelieving , unconvinced , uncertain , undecided , unsure , disbelieving , dissident , distrustful , dubitable , leery , negativistic , negatory , recusant , sceptical , zeteticTừ trái nghĩa
adjective
believing , devoted , undoubting , credulous Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Skeptical »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Teddy, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Skeptical đặt Câu
-
Ý Nghĩa Của Skeptical Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Skeptical" | HiNative
-
'skeptical' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'skeptical' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Skeptical - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Phân Biệt DOUBTFUL, DUBIOUS Và SCEPTICAL (SKEPTICAL)
-
SKEPTICISM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Amami Skeptical Inn - Vacation STAY 14029v, Akina
-
Skeptic: Vietnamese Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Chủ Nghĩa Hoài Nghi – Wikipedia Tiếng Việt
-
9 Loại Câu Hỏi Thường Gặp Trong Bài đọc Hiểu Tiếng Anh - VnExpress
-
North Korea Claims No Coronavirus Cases. Can It Be Trusted?
-
'too Good To Be True' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - MarvelVietnam
-
Skeptical, Doubtful, Dubious, Suspicious | Sự Khác Biệt Trong Tiếng ...