Nghĩa Của Từ : Sleeping | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: sleeping Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: sleeping Best translation match: | English | Vietnamese |
| sleeping | * danh từ - sự ngừng lại giữa chừng = the sleeping of the business+tình trạng công việc ngừng lại giữa chừng |
| English | Vietnamese |
| sleeping | buồn ngủ ; chuyện ngủ ; chàng trai ; chưa ngủ ; có thể ngủ ; công chú ngủ trong rừng hả ; giường ; giấc ngủ ; hay là ngủ ; hầu giường ; khi anh ngủ ; khi ngủ ; khó ngủ ; loại ; lên ; mê ; mất ngủ ; nghỉ ; ngoại tình ; ngu ; ngu ̉ ; ngũ ; ngủ cho ; ngủ cả ; ngủ gật ; ngủ gục ; ngủ hay ; ngủ lại ; ngủ mà ; ngủ mê ; ngủ nghỉ ; ngủ ngoan ; ngủ nào ; ngủ quên ; ngủ rồi ; ngủ say ; ngủ tiếp ; ngủ trong rừng ; ngủ trong ; ngủ trên giường ; ngủ tròn giấc ; ngủ với ; ngủ yên ; ngủ ; ngủ đi ; ngủ đây ; ngủ được ; ngủ đầy giấc ; nằm ngủ ; nằm ; phải nằm ngủ ; rồi ; sắp ; sẽ ngủ ; sợ ; thấy buồn ngủ ; thể ngủ ; thức dậy ; thức ; trong ; từng ngủ ; vẫn đang ngủ ; áp lực ; đang ngủ ; đang say giấc ; đang say ngủ ; đi ngủ ; đã ngủ ; được ngủ ; được ; để nằm ngủ ; ̀ ngu ̉ ; |
| sleeping | anh ngủ ; buồn ngủ ; chuyện ngủ ; chàng trai ; chưa ngủ ; có thể ngủ ; giường ; giấc ngủ ; hay là ngủ ; hầu giường ; khi ngủ ; khó ngủ ; loại ; lên giươ ; lên giươ ̀ ng ; lên giươ ̀ ; mê ; nghỉ ; ngoại tình ; ngu ; ngu ̉ ; ngũ ; ngủ cho ; ngủ cả ; ngủ gật ; ngủ gục ; ngủ hay ; ngủ lại ; ngủ mà ; ngủ mê ; ngủ nghỉ ; ngủ ngoan ; ngủ nào ; ngủ quên ; ngủ rồi ; ngủ say ; ngủ tiếp ; ngủ trong rừng ; ngủ trong ; ngủ trên giường ; ngủ tròn giấc ; ngủ với ; ngủ yên ; ngủ ; ngủ đi ; ngủ đây ; ngủ được ; ngủ đầy giấc ; nằm ngủ ; nằm ; phải nằm ngủ ; rồi ; sắp ; sẽ ngủ ; sợ ; thấy buồn ngủ ; thể ngủ ; thức dậy ; thức ; từng ngủ ; vẫn đang ngủ ; áp lực ; đang ngủ ; đang say giấc ; đang say ngủ ; đi ngủ ; đã ngủ ; được ngủ ; để nằm ngủ ; ̀ ngu ̉ ; |
| English | English |
| sleeping; dormancy; quiescence; quiescency | quiet and inactive restfulness |
| sleeping; dormant | lying with head on paws as if sleeping |
| English | Vietnamese |
| beauty-sleep | * danh từ - giấc ngủ sớm (trước nửa đêm) |
| cat-sleep | * danh từ - giấc ngủ ngắn * nội động từ - chợp mắt đi một tí |
| dog-sleep | * danh từ - giấc ngủ lơ mơ, giấc ngủ chập chờn |
| last sleep | * danh từ - giấc ngàn thu =the long last sleep+ giấc ngàn thu |
| sleep-walker | * danh từ - người ngủ đi rong, người miên hành |
| sleep-walking | * danh từ - (y học) sự ngủ đi rong, sự miên hành |
| sleeping-bag | * danh từ - chăn chui (để ngủ ngoài trời) |
| sleeping-car | * danh từ - toa xe có giường ngủ |
| sleeping-draught | * danh từ - thuốc ngủ |
| sleeping-pills | * danh từ số nhiều - viên thuốc ngủ |
| sleeping-sickness | * danh từ - bệnh buồn ngủ |
| sleeping-suit | * danh từ - quần áo ngủ |
| fox-sleep | * danh từ - giấc ngủ giả vờ |
| sleeping | * danh từ - sự ngừng lại giữa chừng = the sleeping of the business+tình trạng công việc ngừng lại giữa chừng |
| sleeping partner | * danh từ - người cộng tác đầu tư vào một công ty kinh doanh nhưng không làm việc thật sự ở đó |
| sleeping policeman | * danh từ - chỗ gồ lên xây ngang đường để buộc các lái xe chạy chậm lại |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Sleeping Dịch Tiếng Việt Là Gì
-
Sleeping Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
SLEEP-WALKING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"Sleep" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sleep - Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì
-
SLEEP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
IS SLEEPING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Sleeping Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sleep - Wiktionary Tiếng Việt
-
"sleep" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sleep Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Sleep Disorder Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Sleep - Từ điển Anh - Việt
-
Top 37 Sleep Soundly Trong Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022 - TUVI365
-
Nghĩa Của Từ Sleeping Là Gì