Nghĩa Của Từ Summary - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ˈsʌməri/

    Thông dụng

    Tính từ

    Giản lược (không chú ý đến chi tiết..)
    summary punishment sự trừng phạt tức khắc summary justice công lý chiếu lệ
    Tóm tắt; sơ lược
    a summary account một bài báo cáo sơ lược
    Được miễn những thủ tục không cần thiết, được bớt những chi tiết không cần thiết

    Danh từ

    Bản tóm tắt
    in summary nói tóm lại

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    vắn tắt

    Xây dựng

    bảng tổng kết
    bảng lược thuật
    tóm lược
    summary info thông tin tóm lược summary information thông tin tóm lược

    Kỹ thuật chung

    bảng tóm tắt
    bản tóm tắt

    Kinh tế

    bản tóm tắt
    bản tổng hợp
    bản tổng kết
    ngắn gọn
    sơ lược
    sự khái lược
    sự trích yếu
    tóm tắt

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    arbitrary , boiled down , breviloquent , brief , compact , compacted , compendiary , compendious , condensed , cursory , curt , hasty , in a nutshell , laconic , perfunctory , pithy * , recapped , rehashed , run-down , run-through , short , short and sweet * , succinct , terse , concise , lean
    noun
    abbreviation , abridgment , abstract , analysis , aper Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Summary »

    tác giả

    Black coffee, Admin, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Summary Là Gì