Nghĩa Của Từ Sump - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /sʌmp/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hầm chứa phân (ở nhà xí máy); hố nước thải
    (kỹ thuật) bình hứng dầu

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    bộ phận gom dầu
    thùng dầu xỉ
    thùng lắng cặn

    Hóa học & vật liệu

    hồ nước bẩn
    giếng nước

    Vật lý

    thùng chất quét phủ

    Xây dựng

    hồ chứa nước bẩn
    giếng thấm

    Điện

    bình hứng dầu

    Điện lạnh

    đáy chứa dầu

    Kỹ thuật chung

    bể bùn
    bể gom
    bể gom cặn lắng
    bể lắng
    mud sump bể lắng bùn slurry sump bể lắng bùn (quặng) tubular well sump bể lắng kiểu giếng ống
    bể lắng bùn cặn
    hố chứa bùn cặn
    hố gom (kỹ thuật khoan)
    hố thu nước
    hố thu nước bẩn
    khay hứng dầu
    đáy vỏ
    giếng
    drain sump giếng lắng drain sump giếng thấn drainage sump giếng tập trung nước dry sump hốc giếng khô mud sump giếng thoát nước bẩn slurry sump giếng lắng bùn sump hole giếng bùn sump pit giếng dầu tubular well sump bể lắng kiểu giếng ống wet sump hốc giếng ướt (dầu)
    giếng lắng
    slurry sump giếng lắng bùn
    rãnh gom
    rốn giếng

    Kinh tế

    thùng chứa
    thùng lắng
    must sump thùng lắng nước nho
    thùng tiếp nhận
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Sump »

    tác giả

    Nguyen Tuan Huy, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Sump Là Gì