Nghĩa Của Từ Surprise, Từ Surprise Là Gì? (từ điển Anh-Việt)

    Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
  • Video Học tiếng Anh
  • Học tiếng Anh qua phim
  • Học tiếng Anh qua bài hát
  • Luyện nghe tiếng Anh
  • Tiếng Anh giao tiếp
  • Tiếng Anh trẻ em
  • Học phát âm tiếng Anh
  • Video - Chuyên ngành
  • Video Hài
  • Học tiếng Anh cùng...
  • Khoa học - Công nghệ
  • Sức khỏe - Làm đẹp
  • Thời trang - Điện ảnh
  • Du lịch - Thể thao
  • Kinh doanh - Thương mại
  • Tin tức Quốc tế
  • Người nổi tiếng
  • Video Học tập
  • Thể loại khác
  • Video giải trí
  • Kiến thức - Kinh nghiệm
  • Ngữ pháp tiếng Anh
  • Ngữ pháp căn bản
  • Ngữ pháp nâng cao
  • Kinh nghiệm, Kỹ năng
  • Bài giảng video
  • Câu trong tiếng Anh
  • Từ vựng tiếng Anh
  • Tài liệu tiếng Anh
  • Tiếng Anh chuyên ngành
  • Đọc báo Anh-Việt
  • ...
  • TỪ ĐIỂN
  • CHỦ ĐỀ
TỪ ĐIỂN CỦA TÔI Tra Từ Từ: surprise /sə'praiz/ Thêm vào từ điển của tôi Danh từ
  • danh từ

    sự ngạc nhiên

    his surprise was visible

    vẻ ngạc nhiên của anh ta lộ rõ ra

    to my great surprise

    làm tôi rất ngạc nhiên

  • sự bất ngờ, sự bất thình lình

    the post was taken by surprise

    đồn bị chiếm bất ngờ

  • điều làm ngạc nhiên, thú không ngờ

    I have a surprise for you

    tôi đành cho anh một thú không ngờ

  • (định ngữ) bất ngờ

    a surprise visit

    cuộc đến thăm bất ngờ

  • (định ngữ) ngạc nhiên

    surprise packet

    gói trong đó có những thứ mình không ngờ, gói "ngạc nhiên"

  • động từ

    làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc

    more surprised than frightened

    ngạc nhiên hơn là sợ

  • đột kích, đánh úp; chộp thình lình, chộp bắt (ai); bắt quả tang (ai)

    to surprise someboby in the act

    bắt ai quả tang

  • bất thình lình đẩy (ai) đến chỗ

    to surprise someone into consent

    bất thình lình đẩy ai đến chỗ phải đồng ý

    Từ gần giống

    surprisedly

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:

  • Từ vựng chủ đề Động vật
  • Từ vựng chủ đề Công việc
  • Từ vựng chủ đề Du lịch
  • Từ vựng chủ đề Màu sắc
  • Từ vựng tiếng Anh hay dùng:

  • 500 từ vựng cơ bản
  • 1.000 từ vựng cơ bản
  • 2.000 từ vựng cơ bản
  • Từ khóa » Surprise ý Nghĩa Là Gì