Nghĩa Của Từ Symphony - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'simfəni/
Thông dụng
Danh từ
Bản nhạc giao hưởng
Khúc nhạc mở đầu (bài hát); khúc nhạc kết thúc (bài hát)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buổi hoà nhạc giao hưởng
(từ cổ,nghĩa cổ) sự hoà âm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
accord , concert , concord , tune , band , harmony , music , orchestra Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Symphony »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Symphony đọc Là Gì
-
SYMPHONY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Symphony Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Symphony Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Symphony Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "symphony" - Là Gì?
-
Symphony - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'symphony' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Symphony Là Gì ? Symphony Trong Tiếng Tiếng Việt
-
'symphony' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Wincat88
-
'symphony' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
WHOLE ORCHESTRA Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Symphony Tower Studio@Balakong, Seri Kembangan