WHOLE ORCHESTRA Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
WHOLE ORCHESTRA Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch whole
toàn bộcảtoàn thểhoàn toànwholeorchestra
dàn nhạcorchestradàn nhạc giao hưởngban nhạcorchetra
{-}
Phong cách/chủ đề:
Diễn đàn có tất cả 77 thành viên.Indeed he could imitate a whole orchestra.
Thậm chí chúng có thể bắt chước toàn bộ dàn nhạc.(Music) The whole orchestra is playing.
( âm nhạc) Cả dàn nhạc đang trình diễn.Not only just single sounds, but when a whole orchestra is playing.
Chứ không đơn giản là đơn âm, nhưng khi cả một dàn nhạc đang chơi.And of course no-one can ignore the power of the whole orchestra of more than 60 performers playing in unison and harmony, and especially the presence of the rare 30 pitch gongs.
Tất nhiên người ta không thể quên sức mạnh của một dàn nhạc hơn 60 người và sự hiện diện của 30 cái cồng hiếm có.No one can whistle a symphony, It takes a whole orchestra to play it.".
Không ai tự mình thổi được một bản giao hưởng mà cần phải có cả một dàn nhạc để thực hiện.Earlier you mentioned how one of the opening tracks,it sounds like a single cello but it's actually a whole orchestra.
Lúc nãy cô có đề cập đến track mở mànnghe giống chỉ có tiếng cello nhưng thực ra là cả một dàn nhạc.No one can whistle a symphony, it takes a whole orchestra to play it.”- H.E. Luccock.
Không ai tự mình thổi được một bản giao hưởng mà cần phải có cả một dàn nhạc để thực hiện được điều đó”- H. E. Luccock.They can translate English into Russian or enable the blind to read orhelp Michael Jackson produce on one synthesizer the sounds of a whole orchestra.
Chúng có thể dịch tiếng Anh sang tiếng Nga hay giúp người mù đọc haygiúp Michael Jackson tạo ra âm thanh của cả giàn nhạc trên một máy hợp âm( synthesizer).And just by changing the interpretation and the feeling,I can turn my cello into a voice, or into a whole orchestra, or into something that nobody has ever heard before.
Và chỉ bằng cách thay đổi cách trình bày và cảm xúc, tôicó thể biến tiếng đàn cello của tôi thành một giọng hát, hoặc cả một dàn hợp xướng, hoặc thành âm thanh nào đó mà chưa một ai từng nghe thấy trước đây.With only a hurdy-gurdy in his hands,this talented musician made the audience feel like he brought the whole orchestra to the stage….
Chỉ với duy nhất cây đàn quay trong tay,nghệ sĩ tài năng này khiến khán giả cảm giác như anh đem cả dàn nhạc lên sân khấu….And after doing that, they really look at each other,and the first players of the orchestra lead the whole ensemble in playing together.
Sau khi làm như vậy, Họ nhìn những người khác,và người chơi đầu tiên của dàn nhạc sẽ dẫn toàn bộ nhóm hòa hợp cùng nhau.The option fills as fill on the size of the PDF,fill whole pages or fill in width helps orchestra Each PDF file in PDF Reader Expert interface, so you can read the text better or to capture the screen easily, more quickly.
Các tùy chọn lấp đầy như lấp theo kích thước file PDF,lấp cả trang hoặc lấp bằng chiều rộng giúp dàn đều file PDF trong giao diện của Expert PDF Reader, nhờ đó bạn có thể đọc văn bản tốt hơn hoặc cần chụp lại màn hình cũng dễ dàng, nhanh chóng hơn.Also, as an orchestra, we perform as a whole, so we are unaccustomed to playing solos.
Ngoài ra, là một dàn nhạc, chúng tôi thực hiện như một toàn thể, vì vậy chúng tôi không quen độc diễn.The choir and the orchestra together form a whole unit, they follow the prayer.
Giàn hợp xướng và giàn hòa tấu cùng nhau hình thành nên một tổng thể, họ đi theo lời cầu nguyện.The following yearhe was named principal conductor of the London Symphony Orchestra and his relationship with the ensemble lasted his whole life.
Năm tiếp theo,ông là nhạc trưởng chính của London Symphony Orchestra và mối quan hệ này được ông duy trì trong suốt cuộc đời mình.Up to and around about the Second World War, conductors were invariably dictators-- these tyrannical figures who would rehearse,not just the orchestra as a whole, but individuals within it, within an inch of their lives.
Cho tới khoảng Chiến tranh Thế giới lần thứ hai, nhạc trưởng luôn luôn là những kẻ độc tài-- những nhân vật chuyên chế này sẽ diễn tập,không chỉ toàn bộ với cả dàn nhạc, mà còn với cả từng người trong đó, một cách rất khắt khe. Kết quả: 17, Thời gian: 0.0249 ![]()
![]()
whole notionwhole of it

Tiếng anh-Tiếng việt
whole orchestra English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Whole orchestra trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Whole orchestra trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - tout l'orchestre
- Người đan mạch - hele orkestret
- Tiếng đức - ganzes orchester
- Thụy điển - hela orkestern
- Người hy lạp - ολόκληρη ορχήστρα
- Người serbian - ceo orkestar
- Người ăn chay trường - цял оркестър
- Tiếng rumani - o întreagă orchestră
- Đánh bóng - cała orkiestra
- Người ý - un'intera orchestra
- Tiếng croatia - cijeli orkestar
- Séc - celý orchestr
- Hà lan - hele orkest
- Tiếng do thái - כל התזמורת
- Người hungary - egy egész zenekart
- Người trung quốc - 整个管弦乐队
- Thổ nhĩ kỳ - tüm orkestra
- Bồ đào nha - orquestra inteira
Từng chữ dịch
wholetoàn bộtoàn thểhoàn toànwholeđộng từcảwholetính từsuốtorchestradàn nhạcban nhạcdàn nhạc giao hưởngorchestradanh từorchestraorchetraTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Symphony đọc Là Gì
-
SYMPHONY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Symphony Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Symphony Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Symphony Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "symphony" - Là Gì?
-
Symphony - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'symphony' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Symphony Là Gì ? Symphony Trong Tiếng Tiếng Việt
-
'symphony' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Wincat88
-
Nghĩa Của Từ Symphony - Từ điển Anh - Việt
-
'symphony' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Symphony Tower Studio@Balakong, Seri Kembangan