Nghĩa Của Từ : Tài Xế | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: tài xế Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: tài xế Best translation match: | Vietnamese | English |
| tài xế | * noun - driver, chauffeur |
| Vietnamese | English |
| tài xế | a driver ; chauffeur ; chauffeurs ; doing driver state ; driver ; drivers ; his chauffeur ; his driver ; my chauffeur ; my driver ; the driver ; your driver ; |
| tài xế | a driver ; chauffeur ; chauffeurs ; doing driver state ; driver ; drivers ; his chauffeur ; his driver ; my chauffeur ; my driver ; the driver ; your driver ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Tài Xế
-
Tài Xế - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của "tài Xế" Trong Tiếng Anh
-
Tài Xế Nghĩa Tiếng Anh Là Gì - SÀI GÒN VINA
-
Từ điển Việt Anh "tài Xế" - Là Gì? - Vtudien
-
TÀI XẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÀI XẾ LÁI XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tài Xế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tài Xế' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Driver : Tài Xế (đơ-rái-vơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Khách Tây Bắt Xe ôm, Tài Xế Viết BẠN CỐ ĐỢI TÔI Không Dấu, Dịch ...
-
Tài Xế - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Tài Xế Và Khách
-
"tài Xế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tài Xế' Trong Từ điển Lạc Việt