Nghĩa Của Từ Think - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/θiŋk/
Thông dụng
Động từ .thought
Nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ
he does not say much but he thinks a lot nó nói ít nhưng suy nghĩ nhiều think twice before doing hãy suy nghĩ chính chắn trước khi làm one would have thought that người ta có thể nghĩ rằngNghĩ, tưởng, tưởng tượng, nghĩ được, nghĩ là, cho là, coi như
I think so tôi nghĩ thế, tôi cho là thế and to think he has gone away và ai mà tưởng được rằng nó đã đi rồi to you think him brave? anh có cho nó là dũng cảm không? to think scorn khinh bỉNghĩ ra, thấy, hiểu
I can't think why tôi không hiểu tại saoNghĩ đến, nhớ
to think to do something nhớ làm một việc gìTrông mong
I thought to have heard from you tôi mong được nhận tin anhDanh từ
(thông tục) sự suy nghĩ
I'd better have a think before I decide
Tôi phải suy nghĩ trước khi quyết định
Cấu trúc từ
think over
xem xét cẩn thận (đặc biệt là trước khi đưa ra quyết định) He'd like more time to think things over. Anh ta cần thêm thời gian để xem xét lại mọi thứ.think of
nghĩ tới, tưởng tượng đến (gần nghĩa với 'imagine') I'm thinking of a tropical beach. Tôi đang nghĩ (mơ màng/tưởng tượng) về biển nhiệt đới.think about
đánh giá, cân nhắc (gần nghĩa với 'consider') I'm thinking about a short trip. Tôi đang cân nhắc về 1 chuyến nghỉ ngắn.have (got) another think coming
buộc phải suy nghĩ lạihình thái từ
- V-ing: thinking
- Past: thought
- PP: thought
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
suy nghĩ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
assume , be convinced , comprehend , conceive , conclude , consider , credit , deem , determine , envisage , envision , esteem , estimate , expect , fancy , feature , feel , foresee , gather , guess , hold , image , imagine , judge , plan for , presume , project , realize , reckon , regard , see , sense , suppose , surmise , suspect , take , understand , vision , visualize , analyze , appraise , appreciate , brood , cerebrate , cogitate , deduce , deliberate , evaluate , examine , figure out , have in mind , ideate , infer , intellectualize , logicalize , meditate , mull , mull over , muse , ponder , rack one’s brains , rationalize , reason , reflect , resolve , revolve , ruminate , sort out , speculate , stew * , stop to consider , study , take under consideration , turn over , use one’s head , weigh , call to mind , recall , recollect , reminisce , chew on , contemplate , entertain , excogitate , think out , think over , think through , ratiocinate , believe , opine , bethink , mind , retain , revive , fantasize , picture , anticipate , apprehend , conceptualize , conjecture , figure , formulate , hypothesize , intend , intuit , invent , lucubrate , purpose , reconsider , remember , repute , theorizephrasal verb
think of , consider , entertain , hear of , think about , chew on , cogitate , contemplate , deliberate , excogitate , meditate , mull , muse , reflect , revolve , ruminate , study , think , think over , think through , turn over , weigh , think out , concoct , contrive , devise , dream up , fabricate , formulate , hatch , make upTừ trái nghĩa
verb
disbelieve , disregard , excogitate , forget , ignore , neglect Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Think »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Citi100rider, Black coffee, Admin, Khách, Pắp, Ngọc, Mai, ~~~Nguyễn Minh~~~ Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Think Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Think Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Think Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
THINK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Think - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sau Think Là Gì - Cấu Trúc Và Cách Dùng Think ... - Mister
-
Think Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Dùng Think - Học Tiếng Anh
-
Cách Dùng Think Of Và Think About; Sự Khác Nhau Giữa Should
-
Cấu Trúc I Think Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
I Think Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Khác Nhau Giữa Think Of Và Think About - BBC News Tiếng Việt
-
Sau Think Là Gì - Cấu Trúc I Think Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Sau Think Là Gì - Cấu Trúc Và Cách Dùng Think Trong ...
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Think Trong Tiếng Anh - MarvelVietnam