Think - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/ˈθɪŋk/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Động từ
think /ˈθɪŋk/
- Nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ. he does not say much but he thinks a lot — nó nói ít nhưng suy nghĩ nhiều think twice before doing — hãy suy nghĩ chính chắn trước khi làm one would have thought that — người ta có thể nghĩ rằng
- Nghĩ, tưởng, tưởng tượng, nghĩ được, nghĩ là, cho là, coi như. I think so — tôi nghĩ thế, tôi cho là thế and to think he has gone away — và ai mà tưởng được rằng nó đã đi rồi to you think him brave? — anh có cho nó là dũng cảm không? to think scorn — khinh bỉ
- Nghĩ ra, thấy, hiểu. I can't think why — tôi không hiểu tại sao
- Nghĩ đến, nhớ. to think to do something — nhớ làm một việc gì
- Trông mong. I thought to have heard from you — tôi mong được nhận tin anh
- Luôn luôn nghĩ, lo nghĩ, lo lắng. to think oneself silly — nghĩ lắm đâm ra quẫn trí ngớ ngẩn
- Nuôi những ý nghĩ, nuôi những tư tưởng. to think sombre thoughts — nuôi những ý nghĩ hắc ám
Chia động từ
think| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to think | |||||
| Phân từ hiện tại | thinking | |||||
| Phân từ quá khứ | thought | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | think | think hoặc thought¹ | thinks hoặc thought¹ | think | think | think |
| Quá khứ | thought | thought hoặc thoughtst¹ | thought | thought | thought | thought |
| Tương lai | will/shall²think | will/shallthink hoặc wilt/shalt¹think | will/shallthink | will/shallthink | will/shallthink | will/shallthink |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | think | think hoặc thought¹ | think | think | think | think |
| Quá khứ | thought | thought | thought | thought | thought | thought |
| Tương lai | weretothink hoặc shouldthink | weretothink hoặc shouldthink | weretothink hoặc shouldthink | weretothink hoặc shouldthink | weretothink hoặc shouldthink | weretothink hoặc shouldthink |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | think | — | let’s think | think | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Thành ngữ
- to think about:
- Suy nghĩ về. to give someone something else to think about — làm cho người nào nghĩ về một chuyện khác; làm cho người nào khuây khoả
- to think of:
- Nghĩ về, nghĩ đến, xét đến. to think of everything — nghĩ đến mọi việc when I come to think of it — khi tôi nghĩ đến điều đó
- Nhớ đến, nghĩ đến. I never thought of telling you — tôi không bao giờ nhớ (nghĩ) đến việc nói với anh to think of the name of — nhớ tên của
- Nghĩ, có ý định. to think of going for a walk — định đi chơi
- Nghĩ ra, tìm được. to think of the right word — tìm thấy được từ đúng
- Có ý kiến về, có ý nghĩ về. to think little (not much, nothing) of — không coi ra gì
- Tưởng tượng. I shouldn't think of doing such a thing — tôi không thể tưởng tượng có thể làm một việc như thế
- to think out:
- Nghĩ ra, trù tính. to think out a plan — nghĩ ra một kế hoạch
- to think over:
- Nghĩ về, suy nghĩ kỹ về, bàn về. on thinking it over — nghĩ kỹ đến điều đó
- to think up: Sáng tạo ra, nghĩ ra.
- to think better of:
- Đánh giá (ai) cao hơn.
- Suy đi tính lại lại thôi, thay đổi ý kiến.
- to think fit to do something: Quyết định làm một việc gì.
- to think one's time away: Suy nghĩ cho qua thì giờ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “think”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Think Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Think - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Think Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Think Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
THINK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Sau Think Là Gì - Cấu Trúc Và Cách Dùng Think ... - Mister
-
Think Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Dùng Think - Học Tiếng Anh
-
Cách Dùng Think Of Và Think About; Sự Khác Nhau Giữa Should
-
Cấu Trúc I Think Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
I Think Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Khác Nhau Giữa Think Of Và Think About - BBC News Tiếng Việt
-
Sau Think Là Gì - Cấu Trúc I Think Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Sau Think Là Gì - Cấu Trúc Và Cách Dùng Think Trong ...
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Think Trong Tiếng Anh - MarvelVietnam