Nghĩa Của Từ Tidy - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´taidi/

    Thông dụng

    Tính từ

    Sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng, có trật tự
    a tidy room một căn phòng ngăn nắp sạch sẽ
    Có thói quen ngăn nắp, sạch sẽ
    a tidy boy một cậu bé gọn gàng, ngăn nắp tidy habits cách ăn ở sạch sẽ to have a tidy mind có đầu óc minh mẫn
    (thông tục) khá nhiều, khá lớn; kha khá (nhất là về một số tiền)
    a tidy sum of money một số tiền kha khá
    (tiếng địa phương) khá khoẻ

    Ngoại động từ

    ( (thường) + up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp

    Nội động từ

    ( + up) sắp xếp sửa sang cho gọn gàng, dọn dẹp cho sạch sẽ ngăn nắp

    Danh từ

    Thùng chứa vật linh tinh, cái đựng đồ vặt vãnh; giỏ rác
    street tidy thùng rác đường phố
    Vải phủ ghế (cho khỏi bẩn)

    Hình Thái Từ

    • Ved : Tidied
    • Ving: Tidying

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    gom

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    apple-pie order * , businesslike , chipper * , cleanly , in good shape , methodical , neat as a pin , ordered , orderly , shipshape * , sleek , snug , spick-and-span * , spruce , systematic , to rights , trim , uncluttered , well-groomed , well-kept , well-ordered , ample , fair , generous , good , goodly , handsome , healthy , large , largish , respectable , sizable , substantial , vast , shipshape , spick-and-span , taut , trig , adequate , all right , average , common , decent , fairish , goodish , moderate , passable , satisfactory , sufficient , tolerable , considerable , extensive , great , large-scale , careful , dapper , natty , neat , painstaking
    verb
    clean , clear the decks * , fix up , frame * , get act together , groom , neaten , order , police , pull together , put in good shape , put in order , put in shape , put to rights , shape up , spruce , spruce up * , straighten , straighten up , tauten , whip into shape , clear , freshen , slick up , trig , trim , adequate , ample , considerable , diligent , fair , good , healthy , idiot , immaculate , large , methodical , neat , orderly , organized , primp , satisfactory , shipshape , smug , spotless , spruce up , substantial , tempt , uncluttered , well-groomed

    Từ trái nghĩa

    adjective
    chaotic , dirty , disordered , disorganized , littered , messy , sloppy , slovenly , unclean , untidy , inconsequential , inconsiderable , little , small , unsubstantial
    verb
    dirty , dishevel , disorder , disorganize , jumble , litter Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Tidy »

    tác giả

    Admin, dzunglt, Khách, ho luan Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Tidy Sum Là Gì