Tidy Sum Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt?
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
tidy sum
Similar:
batch: (often followed by `of') a large number or amount or extent
a batch of letters
a deal of trouble
a lot of money
he made a mint on the stock market
see the rest of the winners in our huge passel of photos
it must have cost plenty
a slew of journalists
a wad of money
Synonyms: deal, flock, good deal, great deal, hatful, heap, lot, mass, mess, mickle, mint, mountain, muckle, passel, peck, pile, plenty, pot, quite a little, raft, sight, slew, spate, stack, wad



Từ liên quan- tidy
- tidy up
- tidy sum
- tidytips
- tidy tips
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Tidy Sum Là Gì
-
Tidy Sum Là Gì
-
Tidy Sum Là Gì - Học Tốt
-
Từ điển Anh Việt "tidy Sum" - Là Gì?
-
Tidy Sum Trong Câu | Các Câu Ví Dụ Từ Cambridge Dictionary
-
Tidy Sum|sum|tidy Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Tidy Sum Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Tidy Sum Là Gì
-
A Tidy Sum/profit - Longman Dictionary
-
Tidying Tiếng Anh Là Gì? - Gấu Đây - Chickgolden
-
Tidy Tiếng Anh Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Tidy - Từ điển Anh - Việt
-
Tidy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tidier Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Trái Nghĩa Của Tidy - Idioms Proverbs