Nghĩa Của Từ Tilt - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/tilt/
Thông dụng
Danh từ
Sự nghiêng, vị trí nghiêng; độ nghiêng; trạng thái nghiêng
Sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền)
Búa đòn (như) tilt-hammer
full tilt rất mau, hết tốc lực to run (come) full tilt against lao tới, xông tới have a tilt at somebody trêu chọcNội động từ
Nghiêng đi
the barrel tilted cái thùng nghiêng đi(hàng hải) tròng trành, nghiêng
the ship tilts on the waves chiếc tàu tròng trành trên sóngĐấu thương
(nghĩa bóng) tranh luận, tranh cãi
Ngoại động từ
Làm nghiêng, chuyển thành thế nghiêng
Don't tilt your chair or you'll fall over!
Đừng nghiêng chiếc ghế kẻo ngã bây giờ!
tilt the barrel forward to empty it hãy nghiêng cái thùng ra trước để dốc cạn raLật đổ, lật nghiêng (một chiếc xe)
(kỹ thuật) rèn bằng búa đòn, đập bằng búa đòn
to tilt at đâm ngọn thương vào, chĩa ngọn thương vào(nghĩa bóng) công kích
to tilt at windmills Xem windmill to tilt back lật ra sau, lật lên to tilt over làm cho nghiêng; lật đổ; ngã nhào to tilt up lật đứng lên, dựng đứng, dựng ngượcDanh từ
Mui che, bạt
Ngoại động từ
Che mui, phủ bạt
Hình Thái Từ
- Ved : Tilted
- Ving: Tilting
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Sự nghiêng, độ nghiêng, độ dốc, búa đòn, mui che, (v) nghiêng, làm nghiêng
Hóa học & vật liệu
bạt nghiêng
Xây dựng
đặt nghiêng
to tilt a rail đặt nghiêng thanh rayphủ bạt
rèn bằng bùa đòn
Điện lạnh
góc nghiêng (ăng ten, rađa)
Kỹ thuật chung
bạt
che mui
nghiêng
angle of tilt góc nghiêng axis of tilt trục nghiêng beam tilt độ nghiêng chùm collector tilt angel góc nghiêng của bộ gom field tilt sự nghiêng mành line tilt độ nghiêng dòng mechanical tilt độ nghiêng cơ pan-and-tilt head đầu quay và nghiêng percentage tilt độ nghiêng theo phần trăm pulse tilt độ nghiêng của xung pulse tilt độ nghiêng đỉnh xung tilt angle góc nghiêng (ở rađa) tilt boundary đường biên nghiêng tilt bucket elevator băng gàu nghiêng tilt bucket elevator máy nâng gàu nghiêng tilt displacement sự thay đổi do nghiêng tilt head máy ảnh chụp nghiêng tilt meter đồng hồ đo độ nghiêng tilt meter máy đo độ nghiêng tilt of a rail độ nghiêng của ray tilt steering wheel tay lái điều chỉnh độ nghiêng tilt table bàn nghiêng vạn năng tilt/rotate code mã nghiêng to tilt a rail đặt nghiêng thanh ray wave tilt độ nghiêng sóngđảo
độ chao
độ dốc
đổ nghiêng
beam tilt độ nghiêng chùm line tilt độ nghiêng dòng mechanical tilt độ nghiêng cơ percentage tilt độ nghiêng theo phần trăm pulse tilt độ nghiêng của xung pulse tilt độ nghiêng đỉnh xung tilt meter đồng hồ đo độ nghiêng tilt meter máy đo độ nghiêng tilt of a rail độ nghiêng của ray tilt steering wheel tay lái điều chỉnh độ nghiêng wave tilt độ nghiêng sóngđộ nghiêng
beam tilt độ nghiêng chùm line tilt độ nghiêng dòng mechanical tilt độ nghiêng cơ percentage tilt độ nghiêng theo phần trăm pulse tilt độ nghiêng của xung pulse tilt độ nghiêng đỉnh xung tilt meter đồng hồ đo độ nghiêng tilt meter máy đo độ nghiêng tilt of a rail độ nghiêng của ray tilt steering wheel tay lái điều chỉnh độ nghiêng wave tilt độ nghiêng sónglàm nghiêng
lật
lật nghiêng
góc nghiêng
collector tilt angel góc nghiêng của bộ gom tilt angle góc nghiêng (ở rađa)mặt nghiêng
mặt vát
mui che
sự chuyển hướng
sự nghiêng
field tilt sự nghiêng mànhKinh tế
đảo
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
angle , cant , dip , drop , fall , grade , gradient , inclination , incline , leaning , list , pitch , rake , slant , slide , attack , bout , clash , collision , combat , conflict , contest , duel , encounter , fracas , joust , meet , scrimmage , scuffle , set-to , skirmish , struggle , tournament , tourney , tussle , heel , lean , slope , tipverb
bend , cant , careen , dip , heel , incline , list , lurch , pitch , rake , recline , seesaw , set at an angle , shift , slope , slouch , swag , sway , tip , turn , yaw , break , charge , clash , combat , contend , cross swords * , duel , encounter , joust , overthrow , spar , thrust , lean , slant , battle , fight , struggle , war , wrestle , bias , gradient , inclination , upend , upsetTừ trái nghĩa
noun
agreement , surrenderverb
straighten , surrender , yield Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Tilt »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Tilted Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Tilt Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "tilted" - Là Gì?
-
Tilted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tilt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Choked/Tilted: Stress Trong Game Và Cách Phòng Tránh – Phần 2
-
Tilted Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tilt Là Gì
-
Tilted Là Gì - Nghĩa Của Từ Tilted Trong Tiếng Việt
-
TILTED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Giải Thích Các Thuật Ngữ Game Phổ Biến: AFK, GG, Tilted - GameWorld
-
IS TILTED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
" Tilt Là Gì - Tilt Có Nghĩa Là Gì - Thủ Thuật Game Online Cho Người Mới
-
Tilt Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"tilted " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative