Tilted Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "tilted" thành Tiếng Việt
chênh là bản dịch của "tilted" thành Tiếng Việt.
tilted adjective verbSimple past tense and past participle of tilt. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm tiltedTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chênh
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tilted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tilted" có bản dịch thành Tiếng Việt
- tilt bênh · búa đòn · che mui · chúc · làm chúi xuống · làm nghiêng · lật nghiêng · lật đổ · nghiêng · nghiêng đi · phủ bạt · rèn bằng búa đòn · sự đấu thương · tranh cãi · tranh luận · tròng trành · trạng thái nghiêng · đấu thương · đập bằng búa đòn · độ nghiêng
- tilt-yard trường đấu thương
- tilting sự nghiêng đi · sự đấu thương
- tilt on one side nánh
- axial tilt Độ nghiêng trục quay
Bản dịch "tilted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tilted Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Tilt Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "tilted" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Tilt - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Tilted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tilt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Choked/Tilted: Stress Trong Game Và Cách Phòng Tránh – Phần 2
-
Tilt Là Gì
-
Tilted Là Gì - Nghĩa Của Từ Tilted Trong Tiếng Việt
-
TILTED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Giải Thích Các Thuật Ngữ Game Phổ Biến: AFK, GG, Tilted - GameWorld
-
IS TILTED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
" Tilt Là Gì - Tilt Có Nghĩa Là Gì - Thủ Thuật Game Online Cho Người Mới
-
Tilt Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"tilted " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative