Nghĩa Của Từ Toughness - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´tʌfnis/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính dai, tính bền
    Tính bền bỉ, tính dẻo dai
    Tính cố chấp, tính ngoan cố
    Tính chất khó, tính chất hắc búa, tính chất gay go (công việc)

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    độ dai, độ bền, trạng thái bền, trạng thái vữngchắc, độ cứng vững

    Xây dựng

    độ chắc
    tính bền dai

    Kỹ thuật chung

    độ bám chắc
    độ bền
    độ dai
    độ quánh
    độ nhớt
    tính bền
    tính cứng

    Kinh tế

    độ cứng
    độ nhớt
    tính dai
    toughness of flour tính dai của khối bột nhào

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    austerity , hardness , harshness , rigidity , rigor , rigorousness , sternness , strictness , stringency , decidedness , decisiveness , determination , firmness , purpose , purposefulness , resoluteness , resolution , resolve , will , willpower Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Toughness »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Toughness Là Gì