Nghĩa Của Từ Trainee - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/trei'ni:/
Thông dụng
Danh từ
Võ sĩ trẻ đang tập dượt để lên đài
Người được huấn luyện, người được đào tạo (cho một công việc..); thực tập sinh
a trainee salesman người bán hàng thực tậpHọc viên (đang học nghề)
Chuyên ngành
Điện tử & viễn thông
sinh viên thực tập
Kỹ thuật chung
người thực tập
Kinh tế
người được đào tạo
người được đào tạo, người tập sự
người tập dự
người tập sự
người thực tập
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
abecedarian , amateur , apprentice , buckwheater , cadet , colt * , greenhorn , learner , neophyte , newcomer , new kid on the block * , novice , novitiate , pupil , recruit , rookie , starter , student , tenderfoot * , tyro Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Trainee »Từ điển: Thông dụng | Điện tử & viễn thông | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Pắp, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Trainee Là Gì Tiếng Việt
-
Trainee Là Gì? Những Vị Trí Trainee được Tuyển Dụng Phổ Biến
-
Trainee Là Gì? Một Số Vị Trí Thực Tập Sinh đang Tuyển ...
-
Trainee Là Gì? Sự Khác Biệt Giữa Hai Vị Trí Trainee Và Intern
-
[Khái Niệm] Trainee Là Gì? Một Số Vị Trí Thực Tập Sinh đang Tuyển ...
-
Chương Trình Management Trainee - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Từ điển Anh Việt "trainee" - Là Gì?
-
Thực Tập Sinh Trong Tiếng Anh Là Gì, Trainee Là ...
-
Trainee Là Gì? Một Số Vị Trí Thực Tập Sinh đang Tuyển Dụng Nhiều
-
TRAINEES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Trainee Là Gì - Chương Trình Management Trainee - Thienmaonline
-
Trainee Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Management Trainee Là Gì ? Nghĩa Của Từ ...
-
Management Trainee Là Gì ? Nghĩa Của Từ Trainee Trong Tiếng Việt
-
Trainee Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt