Từ điển Anh Việt "trainee" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"trainee" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm trainee
trainee /trei'ni:/- danh từ
- võ sĩ trẻ đang tập dượt để lên đài; người đang được huấn luyện
- thực tập sinh
| Lĩnh vực: điện tử & viễn thông |
|
|
|
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): trainee, trainer, training, retraining, train, trained, untrained
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh trainee
Từ điển Collocation
trainee noun
ADJ. management, teacher | graduate Many companies recruit graduate trainees to train as managers.
VERB + TRAINEE employ, recruit, take on
TRAINEE + VERB work
TRAINEE + NOUN accountant, dealer, manager, nurse, solicitor, teacher
PREP. as a ~ She joined as a management trainee.
Từ điển WordNet
- someone who is being trained
n.
Từ khóa » Trainee Là Gì Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Trainee - Từ điển Anh - Việt
-
Trainee Là Gì? Những Vị Trí Trainee được Tuyển Dụng Phổ Biến
-
Trainee Là Gì? Một Số Vị Trí Thực Tập Sinh đang Tuyển ...
-
Trainee Là Gì? Sự Khác Biệt Giữa Hai Vị Trí Trainee Và Intern
-
[Khái Niệm] Trainee Là Gì? Một Số Vị Trí Thực Tập Sinh đang Tuyển ...
-
Chương Trình Management Trainee - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Thực Tập Sinh Trong Tiếng Anh Là Gì, Trainee Là ...
-
Trainee Là Gì? Một Số Vị Trí Thực Tập Sinh đang Tuyển Dụng Nhiều
-
TRAINEES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Trainee Là Gì - Chương Trình Management Trainee - Thienmaonline
-
Trainee Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Management Trainee Là Gì ? Nghĩa Của Từ ...
-
Management Trainee Là Gì ? Nghĩa Của Từ Trainee Trong Tiếng Việt
-
Trainee Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt