Nghĩa Của Từ Wobble - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/wɔbl/
Thông dụng
Cách viết khác wabble
Danh từ
Sực lắc lư, sự lung lay
Sự lảo đảo, sự loạng choạng
Sự rung rung, sự run run (giọng nói)
(nghĩa bóng) sự do dự, sự lưỡng lự; sự nghiêng ngả (về chính kiến...)
Nội động từ
Lắc lư, lung lay (cái bàn...)
Lảo đảo, loạng choạng (người)
Rung rung, run run (giọng nói)
(nghĩa bóng) lưỡng lự, do dự, nghiêng ngả
to wobble between two opinions lưỡng lự giữa hai ý kiếnNgoại động từ
Làm lắc lư, làm lung lay
Làm lảo đảo, làm loạng choạng
Làm rung rung, làm run run
Hình thái từ
- Ved : wobbled
- Ving: wobbling
Chuyên ngành
Xây dựng
sự lắc lư, sự chao đảo, lắc lư, chao đảo, lung lay
Cơ - Điện tử
Error creating thumbnail: Unable to create destination directory Sự lắc lư, sự chao đảo, độ đảo (v) lắc, đảo, lung lay
Hóa học & vật liệu
sự ngả nghiêng
Kỹ thuật chung
đảo
lắc
lắc lư
làm đu đưa
làm trao đảo
sự dao động
sự dao động ngang
rung (khoan)
sự lắc lư
sự trao đảo
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
be unsteady , careen , falter , flounder , lurch , oscillate , quiver , reel , rock , roll , seesaw , shake , shimmy , stumble , sway , swing , teeter , totter , tremble , vacillate , vibrate , waver , weave , wiggle , stagger , dither , halt , pause , shilly-shally , quaver , topple Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Wobble »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Cái Wobble Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Wobble, Từ Wobble Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Anh Việt "wobble" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Wobble Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Wobble Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Wobble - Wobble Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Wobble Bằng Tiếng Việt
-
Wobble Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
WOBBLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
WOBBLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Wobble Là Gì - Trang Thông Tin Game Online Cập Nhật Hằng Ngày
-
Wobble Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Wobble Là Gì
-
""Wobble"" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative