Từ điển Anh Việt "wobble" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"wobble" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm wobble
wobble /'wɔbl/ (wabble) /'wɔbl/- danh từ
- sực lắc lư, sự nghiêng bên nọ ngả bên kia
- sự rung rinh
- sự rung rung, sự run run (giọng nói)
- (nghĩa bóng) sự do dự, sự lưỡng lự; sự nghiêng ngả (về chính kiến...)
- nội động từ
- lắc lư, nghiêng bên nọ ngả bên kia
- lung lay (cái bàn...)
- lảo đảo, loạng choạng (người)
- rung rung, run run (giọng nói)
- (nghĩa bóng) lưỡng lự, do dự, nghiêng ngả
- to wobble between two opinions: lưỡng lự giữa hai ý kiến
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
|
|
|
|
|
|
|
osự dao động, sự ngả nghiêng
§tool joints wobble : sự dao động của đoạn nối cần ống khoan
Xem thêm: coggle, careen, shift, tilt, shimmy
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh wobble
Từ điển WordNet
- an unsteady rocking motion
n.
- move unsteadily; coggle
His knees wobbled
The old cart wobbled down the street
- move sideways or in an unsteady way; careen, shift, tilt
The ship careened out of control
- tremble or shake; shimmy
His voice wobbled with restrained emotion
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
wobbles|wobbled|wobblingsyn.: careen coggle shift shimmy tiltTừ khóa » Cái Wobble Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Wobble, Từ Wobble Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Wobble - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Wobble Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Wobble Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Wobble - Wobble Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Wobble Bằng Tiếng Việt
-
Wobble Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
WOBBLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
WOBBLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Wobble Là Gì - Trang Thông Tin Game Online Cập Nhật Hằng Ngày
-
Wobble Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Wobble Là Gì
-
""Wobble"" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative