Wobble Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
wobble
/'wɔbl/ (wabble) /'wɔbl/
* danh từ
sực lắc lư, sự nghiêng bên nọ ngả bên kia
sự rung rinh
sự rung rung, sự run run (giọng nói)
(nghĩa bóng) sự do dự, sự lưỡng lự; sự nghiêng ngả (về chính kiến...)
* nội động từ
lắc lư, nghiêng bên nọ ngả bên kia
lung lay (cái bàn...)
lảo đảo, loạng choạng (người)
rung rung, run run (giọng nói)
(nghĩa bóng) lưỡng lự, do dự, nghiêng ngả
to wobble between two opinions: lưỡng lự giữa hai ý kiến
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
wobble
* kỹ thuật
đảo
lắc
lắc lư
làm đu đưa
làm trao đảo
rung (khoan)
sự dao động
sự dao động ngang
sự lắc lư
sự trao đảo
hóa học & vật liệu:
sự ngả nghiêng
Từ điển Anh Anh - Wordnet
wobble
an unsteady rocking motion
move unsteadily
His knees wobbled
The old cart wobbled down the street
Synonyms: coggle
Similar:
careen: move sideways or in an unsteady way
The ship careened out of control
Synonyms: shift, tilt
shimmy: tremble or shake
His voice wobbled with restrained emotion



Từ liên quan- wobble
- wobbler
- wobble crank
- wobble meter
- wobble plate
- wobble mirror
- wobble alcohol
- wobbler screen
- wobble plate engine
- wobble effect in slab
- wobble friction coefficient
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Cái Wobble Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Wobble, Từ Wobble Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Anh Việt "wobble" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Wobble - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Wobble Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Wobble - Wobble Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Wobble Bằng Tiếng Việt
-
Wobble Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
WOBBLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
WOBBLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Wobble Là Gì - Trang Thông Tin Game Online Cập Nhật Hằng Ngày
-
Wobble Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Wobble Là Gì
-
""Wobble"" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative