Tính từ · mở, ngỏ · mở rộng, không hạn chế; không cấm · trần, không có mui che; không gói, không bọc · trống, hở, lộ thiên, thoáng rộng · thông, không bị tắc nghẽn.
Xem chi tiết »
open ý nghĩa, định nghĩa, open là gì: 1. not closed or fastened: 2. ready to be used or ready to provide a service: 3. not closed in or…. Tìm hiểu thêm.
Xem chi tiết »
Tôi không mở được file đính kèm sáng hôm nay, vì chương trình diệt virus trên máy tính của tôi phát hiện ra có virus trong file. Can I open a bank account ...
Xem chi tiết »
Từ: open · tính từ. mở, ngỏ · mở rộng, không hạn chế; không cấm. an open competition · trần, không có mui che; không gói, không bọc. an open carriage · trống, hở, ...
Xem chi tiết »
c. Of, relating to, or being a set that is the complement of a closed set. verb. opened, opening, opens. verb ...
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: open open /'oupən/. tính từ. mở, ngỏ. to leave the door open: bỏ ngõ cửa; an open letter: bức thư ngỏ; open eyes: mắt mở trô trố; (nghĩa bóng) ...
Xem chi tiết »
Phát âm open · chỗ ngoài trời, chỗ thoáng mát, chỗ rộng râi, nơi đồng không mông quạnh · biên khơi · sự công khai · chỗ hở, chỗ mở · (the open) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc ...
Xem chi tiết »
9 thg 9, 2021 · Open là gì? Open là từ trong tiếng anh mang nhiều nghĩa khác nhau. Tùy thuộc vào từng ngữ cảnh và cách diễn đạt của người nói. Tuy nhiên ...
Xem chi tiết »
23 thg 4, 2020 · Open relationship là gì? Định nghĩa về tình yêu của chúng ta có còn đúng với thời đại hay không? Nếu không thì định nghĩa các mối quan hệ ...
Xem chi tiết »
16 thg 6, 2022 · 3.2 Open the door to sth - Giải thích: thành ngữ này có nghĩa là cho phép một điều/ cái gì đó bắt đầu. Vd: The company has opened the door to ...
Xem chi tiết »
Trái nghĩa của open. Alternative for open. opens, opened, opening. Đồng nghĩa: bare, begin, disclose, ...
Xem chi tiết »
English, Vietnamese ; open. * tính từ - mở, ngỏ =to leave the door open+ bỏ ngõ cửa =an open letter+ bức thư ngỏ =open eyes+ mắt mở trô trố; (nghĩa bóng) sự tự ...
Xem chi tiết »
Trái nghĩa với open là gì trong từ điển Trái nghĩa Tiếng Anh. Cùng xem các từ trái nghĩa với open trong bài viết này.
Xem chi tiết »
Trong Tiếng Việt open có nghĩa là: mở, hở, ngỏ (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 72). Có ít nhất câu mẫu 214 có open . Trong số các hình khác: The theater ...
Xem chi tiết »
25 thg 1, 2022 · Trong mô hình kinh doanh mới này, ngân hàng sẽ cung cấp các dịch vụ thông qua Open API (giao tiếp lập trình ứng dụng mở) và cùng các đối tác xây ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Nghĩa Open
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa open hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu