Ngu Ngốc Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ngu ngốc" thành Tiếng Anh

stupid, idiotic, anile là các bản dịch hàng đầu của "ngu ngốc" thành Tiếng Anh.

ngu ngốc adjective + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • stupid

    adjective

    lacking in intelligence

    Với những quan điểm ngu ngốc này, Maria chỉ chứng tỏ được sự kiêu căng của chính mình.

    With these stupid attitudes, Maria only proves her own arrogance.

    en.wiktionary.org
  • idiotic

    adjective

    Và chúng tôi tin khi niềm tin là sự ngu ngốc.

    And we believe when to believe is idiotic.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • anile

    adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chuckle-headed
    • clay-brained
    • cretinous
    • dim-witted
    • dull
    • dull-headed
    • dumb
    • fat-headed
    • fatuous
    • feather-brained
    • feather-headed
    • feather-pate
    • feather-pated
    • fool
    • idiotical
    • inane
    • insipient
    • oafish
    • thick-headed
    • clueless
    • simple
    • thick
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ngu ngốc " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ngu ngốc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Ngu Ngốc Nhất Tiếng Anh Là Gì