Người Nhào Lộn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "người nhào lộn" thành Tiếng Anh
tumbler, vaulter là các bản dịch hàng đầu của "người nhào lộn" thành Tiếng Anh.
người nhào lộn + Thêm bản dịch Thêm người nhào lộnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tumbler
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
vaulter
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người nhào lộn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người nhào lộn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhào Lộn Dịch Tiếng Anh
-
Nhào Lộn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Nhào Lộn Bằng Tiếng Anh
-
NHÀO LỘN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhào Lộn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Nhào Lộn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Somersault | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
"nhào Lộn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THUẬT NHÀO LỘN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lộn Nhào: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Nhào Lộn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhào Lộn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "nhào Lộn" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Acrobatic | Vietnamese Translation