Nhà Hàng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. nhà hàng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

nhà hàng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhà hàng trong tiếng Trung và cách phát âm nhà hàng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhà hàng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm nhà hàng tiếng Trung nhà hàng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm nhà hàng tiếng Trung 商店; 店家 《在室内出售商品的场所。》饭馆; 饭馆儿 《出售饭菜供人食用的店铺。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
商店; 店家 《在室内出售商品的场所。》饭馆; 饭馆儿 《出售饭菜供人食用的店铺。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhà hàng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thang cứu hỏa có bàn xoay tiếng Trung là gì?
  • vầng thái dương tiếng Trung là gì?
  • liệt đương tiếng Trung là gì?
  • cơm nhạt tiếng Trung là gì?
  • địa thế tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhà hàng trong tiếng Trung

商店; 店家 《在室内出售商品的场所。》饭馆; 饭馆儿 《出售饭菜供人食用的店铺。》

Đây là cách dùng nhà hàng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhà hàng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 商店; 店家 《在室内出售商品的场所。》饭馆; 饭馆儿 《出售饭菜供人食用的店铺。》

Từ điển Việt Trung

  • thất ý tiếng Trung là gì?
  • kanebo tiếng Trung là gì?
  • lưới nhện tiếng Trung là gì?
  • chữ viết tiếng Trung là gì?
  • tầng quặng tiếng Trung là gì?
  • ván trượt tiếng Trung là gì?
  • xuyên mộc qua tiếng Trung là gì?
  • họ Khích tiếng Trung là gì?
  • dao nhọn tiếng Trung là gì?
  • thể nhiệt tiếng Trung là gì?
  • sâm tây tiếng Trung là gì?
  • trằn tiếng Trung là gì?
  • dụm đá thành non tiếng Trung là gì?
  • biệt dạng tiếng Trung là gì?
  • cỏ long đởm tiếng Trung là gì?
  • lịch cũ tiếng Trung là gì?
  • hẹp hòi tiếng Trung là gì?
  • thông xe tiếng Trung là gì?
  • máy tính sử lý số liệu tự động tiếng Trung là gì?
  • bom giờ tiếng Trung là gì?
  • không chốn nương tựa tiếng Trung là gì?
  • nói thật tiếng Trung là gì?
  • giáo dục tiếng Trung là gì?
  • lâu thiệt lâu tiếng Trung là gì?
  • họ Ân tiếng Trung là gì?
  • dân tộc Tát gích tiếng Trung là gì?
  • trí trá tiếng Trung là gì?
  • chuông cảnh tỉnh tiếng Trung là gì?
  • chọn ngày tiếng Trung là gì?
  • tủn mủn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Nhà Hàng Trong Tiếng Trung