Nhà Riêng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nhà riêng" into English
private house, residential are the top translations of "nhà riêng" into English.
nhà riêng + Add translation Add nhà riêngVietnamese-English dictionary
-
private house
thậm chí một ngôi nhà riêng, khi ai khác nhìn thấy nó, cũng là một hành động chính trị.
even a private house, when somebody else will see it, is a political act,
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
residential
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhà riêng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhà riêng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhà Riêng Tiếng Anh Là Gì
-
→ Nhà Riêng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nhà Riêng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Nhà Riêng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Ở NHÀ RIÊNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHÀ RIÊNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"nhà Riêng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Nhà Riêng Bằng Tiếng Anh
-
Tiếng Anh Chủ đề: Các Loại Nhà.
-
Từ điển Việt Anh "nhà Riêng" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "nhà Riêng" - Là Gì?
-
Nhà Riêng Tiếng Anh Là Gì
-
Definition Of Nhà Riêng? - Vietnamese - English Dictionary