Nhà Riêng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nhà riêng
private house; residence
đây có phải là khách sạn? - không, đây là nhà riêng is this a hotel? - no, this is a private house
tiệc chia tay sẽ được tổ chức tối mai tại nhà riêng của ông ấy the farewell party will be held tomorrow evening at his residence
home of one's own
có nhà riêng to have a home of one's own
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
nhà riêng
private house
Từ điển Việt Anh - VNE.
nhà riêng
(private) house, home



Từ liên quan- nhà
- nhà ở
- nhà ỹ
- nhà bè
- nhà ga
- nhà gá
- nhà gỗ
- nhà in
- nhà lá
- nhà mồ
- nhà sĩ
- nhà sư
- nhà tu
- nhà tù
- nhà tơ
- nhà tư
- nhà vợ
- nhà xe
- nhà xí
- nhà ăn
- nhà đá
- nhà bán
- nhà báo
- nhà bạt
- nhà bếp
- nhà con
- nhà cái
- nhà cầu
- nhà của
- nhà cửa
- nhà dân
- nhà dột
- nhà gác
- nhà gái
- nhà hát
- nhà họp
- nhà kho
- nhà khó
- nhà lao
- nhà làm
- nhà lầu
- nhà may
- nhà máy
- nhà ngủ
- nhà nho
- nhà nhỏ
- nhà nòi
- nhà nổi
- nhà pha
- nhà phụ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nhà Riêng Tiếng Anh Là Gì
-
→ Nhà Riêng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nhà Riêng In English - Glosbe Dictionary
-
Tra Từ Nhà Riêng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Ở NHÀ RIÊNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHÀ RIÊNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"nhà Riêng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Nhà Riêng Bằng Tiếng Anh
-
Tiếng Anh Chủ đề: Các Loại Nhà.
-
Từ điển Việt Anh "nhà Riêng" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "nhà Riêng" - Là Gì?
-
Nhà Riêng Tiếng Anh Là Gì
-
Definition Of Nhà Riêng? - Vietnamese - English Dictionary