Từ điển Tiếng Việt "nhà Riêng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"nhà riêng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm nhà riêng
- dt 1. Chỗ ở riêng: Mỗi người con ở một nhà riêng. 2. Chỗ ở không phải trong cơ quan: Ông chủ tịch tuyên bố không giải quyết công việc ở nhà riêng.
nd. Nhà ở riêng của một gia đình.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh nhà riêng
nhà riêng- private house
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
Từ khóa » Nhà Riêng Tiếng Anh Là Gì
-
→ Nhà Riêng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nhà Riêng In English - Glosbe Dictionary
-
Nhà Riêng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Nhà Riêng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Ở NHÀ RIÊNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHÀ RIÊNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"nhà Riêng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Nhà Riêng Bằng Tiếng Anh
-
Tiếng Anh Chủ đề: Các Loại Nhà.
-
Từ điển Việt Anh "nhà Riêng" - Là Gì?
-
Nhà Riêng Tiếng Anh Là Gì
-
Definition Of Nhà Riêng? - Vietnamese - English Dictionary