NHÂN DUYÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
NHÂN DUYÊN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Động từDanh từTính từnhân duyên
Ví dụ về việc sử dụng Nhân duyên trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từduyên khởi Sử dụng với danh từduyên dáng vùng duyên hải duyên hoa kỳ vô duyênnhân duyênduyên mỹ Hơn
Vì có nhân duyên của đời quá.
Khổ( Phật Giáo) Bát- niết- bàn Tái sinh( Phật giáo) Luân hồi 12 nhân duyên.Từng chữ dịch
nhântính từhumannhântrạng từmultiplynhândanh từpeoplepersonnelstaffduyêndanh từduyêncharmduyengraceduyêntính từcoastalTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Nhân Duyên Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Nhân Duyên«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Nhân Duyên Bằng Tiếng Anh
-
Nhân Duyên | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Tra Từ Nhân Duyên - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "nhân Duyên" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "nhân Duyên" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhân Duyên' Trong Từ điển Lạc Việt
-
DUYÊN NỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhân Duyên Quả (Sách Song Ngữ Vietnamese-English PDF)
-
Nhân Duyên Là Gì? Nhân Duyên Giữa Người Với Người Là Gì?
-
Ly - - Vietnamese - English Buddhist Library
-
Nhân Duyên Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số