Nhân Duyên | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: nhân duyên Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: nhân duyên Best translation match: | Vietnamese | English |
| nhân duyên | - Predestined affinity, predestined marital uniom |
| Vietnamese | English |
| nhân duyên | about fate ; marriage ; |
| nhân duyên | about fate ; marriage ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nhân Duyên Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Nhân Duyên«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Nhân Duyên Bằng Tiếng Anh
-
NHÂN DUYÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tra Từ Nhân Duyên - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "nhân Duyên" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "nhân Duyên" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhân Duyên' Trong Từ điển Lạc Việt
-
DUYÊN NỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhân Duyên Quả (Sách Song Ngữ Vietnamese-English PDF)
-
Nhân Duyên Là Gì? Nhân Duyên Giữa Người Với Người Là Gì?
-
Ly - - Vietnamese - English Buddhist Library
-
Nhân Duyên Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số