Nhẵn Nhụi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nhẵn nhụi
* ttừ
smooth; glabrous
mày râu nhẵn nhụi clean - shaven
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
nhẵn nhụi
tính từ. smooth; glabrous
Từ điển Việt Anh - VNE.
nhẵn nhụi
smooth



Từ liên quan- nhẵn
- nhẵn lì
- nhẵn cấc
- nhẵn mặt
- nhẵn ráo
- nhẵn túi
- nhẵn bóng
- nhẵn nhụi
- nhẵn thín
- nhẵn củ tỏi
- nhẵn như chùi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nhẵn Nhụi Là Sao
-
Nhẵn Nhụi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "nhẵn Nhụi" - Là Gì?
-
Nhẵn Nhụi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Nhẵn Nhụi Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nhẵn Nhụi Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'nhẵn Nhụi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nhẵn Nhụi
-
Nhẵn Nhụi Định Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Nhẵn Nhụi - Từ điển Việt
-
Nhẵn Nhụi Là Gì? định Nghĩa
-
44. MÀY RÂU NHẴN NHỤI - Mộc Nhân Lê Đức Thịnh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhẵn Nhụi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Trái Nghĩa Với Nhẵn Nhụi Là J ? - Olm