NHẬN QUÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

NHẬN QUÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch nhận quàreceiving giftsaccepting giftsreceiving presentsget presentsto getting giftstaking giftsreceive giftsreceived giftsaccept giftsreceive presentsgetting presents

Ví dụ về việc sử dụng Nhận quà trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nhận quà ngay hôm nay!Receive the gift today!Không còn ai nhận quà.Nobody else gets presents.Trẻ em nhận quà và sách cũ.All children received gifts and books.Tôi không thể nhận quà được.I can't accept gifts.Nhận quà mới là toàn bộ vấn đề!Getting presents was the whole point!Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từngười nhậnnhận tiền nhận thông tin khả năng nhận thức nhận giải thưởng nhận thông báo nhận dữ liệu nhận con nuôi nhận cuộc gọi nhận trợ giúp HơnSử dụng với trạng từnhận ra nhận được nhiều nhận được hơn chấp nhận rộng rãi nhận được ít nhận thức sâu sắc nhận bất kỳ nhận ra nhiều nhận quá nhiều đừng nhậnHơnSử dụng với động từchấp nhận nó bắt đầu nhận thấy bắt đầu chấp nhậnchấp nhận thanh toán từ chối chấp nhậntừ chối nhậnđồng ý nhậntừ chối công nhậnđăng ký nhậncảm nhận thấy HơnCụ Nở nhận quà và tiền.You got presents and money.Tôi thích cho và nhận quà.I like giving and receiving presents.Các bước nhận quà thật đơn giản.Easy steps to receive the gift.Các chị em và các bé gái nhận quà.Daughters and sisters also receive gifts.Chia sẻ và nhận quà ngay.Share and receive gift now.Tôi là một đứa trẻ, tôi thích nhận quà.When I was a kid, I loved getting presents.Trao và nhận quà bằng cả 2 tay.Give and receive gifts with both hands.Nhận quà đôi khi khó hơn là tặng.Sometimes accepting the gift is harder than giving it.Người cha nhận quà của con trai.The Father gave the gift of His Son.Lúc đó, là một đứa trẻ, tôi rất thích nhận quà.When I was a kid, I loved getting presents.Luôn trao hay nhận quà với tay phải.Always give/receive gifts with the right hand.Là hạnh phúc nhất vì họ có thể nhận quà từ.Are the happiest of all because they can get presents from.Một người có thể nhận quà ở nhiều mốc.Those who can see a gift in a problem.Vậy anh không nhận quà được, mà anh cho thì được?So you can't accept gifts, but you can give them?Những người dân trong làng nhận quà từ L. O. V. E.The villagers received the gifts from L.O.V.E.Chúng tớ nhận quà xong liền mở ra xem xem là cái gì.We receive the gift and open it to see what it is.Cậu ấy không định nhận quà của cô năm nay.Looks like he won't be getting any gifts from her this year.Khi nhận quà, không nên mở ra trước mặt người tặng.When receiving a gift, do not open it in front of giver.Thu thập lượt thích và nhận quà từ người hâm mộ của bạn.Collect likes and receive gifts from your fans.Vào ngày lễ tình yêu, bạn sẽ cho hoặc nhận quà.On this day of love, you will either give or receive presents.Bạn có thể nói gì khi tặng hay nhận quà bằng tiếng Anh?What can you say to give and receive presents in English?Việc tặng và nhận quà là một truyền thống tốt đẹp.The giving and receiving of a gift is a beautiful tradition.Hãy cảm ơn người ta khi anh nhận quà chứ,- Shichiri nói thêm.Thank a person when you receive a gift,' Shichiri added.Vụ thứ nhất liên quan đến việc nhận quà từ giới doanh nhân giàu có.The other concerns gifts he received from wealthy businessmen.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0366

Xem thêm

nhận được món quàreceive the giftreceiving the giftreceived the giftnhận món quàaccept the giftreceiving the giftđược nhận quàreceive giftsreceiving giftsgiấy chứng nhận quà tặnggift certificatesnhận được những món quàreceive the giftsđã nhận được món quàhad received the gift

Từng chữ dịch

nhậnđộng từreceivegettakeobtainnhậnpick upquàdanh từgiftpresentsgiftsquàtính từpresentquàđộng từgifted nhấn playnhận quá nhiều

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh nhận quà English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Từ Quà Trong Tiếng Anh