→ Quà, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Quà" thành Tiếng Anh
gift, present, box là các bản dịch hàng đầu của "Quà" thành Tiếng Anh.
quà + Thêm bản dịch Thêm quàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gift
nounSomething given to another voluntarily, without charge
Tôi cần mua một món quà cho anh ấy.
I need to buy a gift for him.
en.wiktionary2016 -
present
nounTiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.
My mother tongue is the most beautiful present that I received from my mother.
GlosbeMT_RnD -
box
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Quà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Quà" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Quà Trong Tiếng Anh
-
Phân Biệt Gift Và Present Trong Tiếng Anh - E
-
QUÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MÓN QUÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quà Tặng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
MÓN QUÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHẬN QUÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Món Quà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'quà' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Quà Từ Anh ấy Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Hộp Quà Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Về Quà Tặng Trong Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Quà Tặng (kèm Mẫu Câu Giao Tiếp)
-
Giao Tiếp Tiếng Anh: Nói Gì Khi Trao Và Nhận Quà - EJOY English
-
Bản Dịch Của Gift – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Tặng Quà Trong Tiếng Anh Là Gì