Nhân Sĩ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- nhân sĩ
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nhân sĩ tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhân sĩ trong tiếng Trung và cách phát âm nhân sĩ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhân sĩ tiếng Trung nghĩa là gì.
nhân sĩ (phát âm có thể chưa chuẩn)
高士 《志趣、品行高尚的人, 多指隐士。》人士 《有一定社会影响的人物。》nhân sĩ các giới. 各界人士。nhân sĩ ngoài đảng. 党外人士。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 高士 《志趣、品行高尚的人, 多指隐士。》人士 《有一定社会影响的人物。》nhân sĩ các giới. 各界人士。nhân sĩ ngoài đảng. 党外人士。Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhân sĩ hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- áo dài tiếng Trung là gì?
- địa chất học tiếng Trung là gì?
- giầy thêu tiếng Trung là gì?
- hướng mộ tiếng Trung là gì?
- chi bộ đoàn tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhân sĩ trong tiếng Trung
高士 《志趣、品行高尚的人, 多指隐士。》人士 《有一定社会影响的人物。》nhân sĩ các giới. 各界人士。nhân sĩ ngoài đảng. 党外人士。
Đây là cách dùng nhân sĩ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhân sĩ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 高士 《志趣、品行高尚的人, 多指隐士。》人士 《有一定社会影响的人物。》nhân sĩ các giới. 各界人士。nhân sĩ ngoài đảng. 党外人士。Từ điển Việt Trung
- một bước chân đi, mười bước chân lại tiếng Trung là gì?
- đơn xin phép nghỉ tiếng Trung là gì?
- tu tiên tiếng Trung là gì?
- nở nang tiếng Trung là gì?
- chảy dầu tiếng Trung là gì?
- tô khoán tiếng Trung là gì?
- tác ta rát tiếng Trung là gì?
- ca lo ri tiếng Trung là gì?
- lựu đạn tiếng Trung là gì?
- đình miếu tiếng Trung là gì?
- dầm mưa dãi nắng tiếng Trung là gì?
- hiểm hóc tiếng Trung là gì?
- quần áo mùa hè tiếng Trung là gì?
- tối mù mịt tiếng Trung là gì?
- có chết cũng chưa hết tội tiếng Trung là gì?
- thế đợ tiếng Trung là gì?
- cải trắng tiếng Trung là gì?
- chức vụ khuyết tiếng Trung là gì?
- trong tim tiếng Trung là gì?
- vải lạc đà tiếng Trung là gì?
- đờn tiếng Trung là gì?
- muôn vàn tiếng Trung là gì?
- ân trọng tiếng Trung là gì?
- hắc tinh tinh tiếng Trung là gì?
- bán hàng online tiếng Trung là gì?
- siểm tiếng Trung là gì?
- phóng pháo tiếng Trung là gì?
- chế tạo đặc biệt tiếng Trung là gì?
- thông quyền đạt biến tiếng Trung là gì?
- ăn báo tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chữ Sĩ Trong Tiếng Trung
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự SỸ,SĨ 士 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...
-
Tra Từ: Sĩ - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: 士 - Từ điển Hán Nôm
-
Học Bộ Thủ Tiếng Trung: Bộ Sĩ 士 Shì
-
Bộ Sĩ (士) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Si Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Đại Vương Với đại Phu | BÁO QUẢNG NAM ONLINE - Tin Tức Mới Nhất
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Chữ CHÍ 志 Có Kết Cấu Trên Dưới, Gồm Bộ... - Chiết Tự Chữ Hán
-
Thạc Sĩ Tiếng Trung Là Gì?
-
Top 9 Tên Sĩ Trong Tiếng Trung 2022
-
Tại Sao Trong Tiếng Nhật Người Ta Lại Gọi Cả Thầy Giáo Và Bác Sĩ Là ...
-
Chữ Hỷ Tiếng Trung | Cách Viết & Treo Song Hỷ Đám Cưới