Si Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. si
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

si tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ si trong tiếng Trung và cách phát âm si tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ si tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm si tiếng Trung si (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm si tiếng Trung 痴 《极度迷恋某人或某种事物。》si t (phát âm có thể chưa chuẩn)
痴 《极度迷恋某人或某种事物。》si tình. 痴情。植榕树 《榕树, 常绿乔木, 树干分枝多, 有气根, 树冠大, 叶子互生, 椭圆形或卵形, 花黄色或淡红色, 果实倒卵形, 黄色或赤褐色。生长在热带地方。木料可制器具, 叶、气根、树皮可入药。》乐长音阶第七音符。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ si hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • dẫn nhiệt tiếng Trung là gì?
  • trời âm u tiếng Trung là gì?
  • tiến sát từng bước tiếng Trung là gì?
  • xử trảm tiếng Trung là gì?
  • bể áp lực tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của si trong tiếng Trung

痴 《极度迷恋某人或某种事物。》si tình. 痴情。植榕树 《榕树, 常绿乔木, 树干分枝多, 有气根, 树冠大, 叶子互生, 椭圆形或卵形, 花黄色或淡红色, 果实倒卵形, 黄色或赤褐色。生长在热带地方。木料可制器具, 叶、气根、树皮可入药。》乐长音阶第七音符。

Đây là cách dùng si tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ si tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 痴 《极度迷恋某人或某种事物。》si tình. 痴情。植榕树 《榕树, 常绿乔木, 树干分枝多, 有气根, 树冠大, 叶子互生, 椭圆形或卵形, 花黄色或淡红色, 果实倒卵形, 黄色或赤褐色。生长在热带地方。木料可制器具, 叶、气根、树皮可入药。》乐长音阶第七音符。

Từ điển Việt Trung

  • thoảng qua như mây khói tiếng Trung là gì?
  • gập cong tiếng Trung là gì?
  • Brúc xen tiếng Trung là gì?
  • thiết bị đo đọ cân bằng tiếng Trung là gì?
  • bình đựng rượu tiếng Trung là gì?
  • họ Mi tiếng Trung là gì?
  • mua chuộc tiếng Trung là gì?
  • chỉ nhị tiếng Trung là gì?
  • bí ngồi mướp tây tiếng Trung là gì?
  • mặc nhiên tiếng Trung là gì?
  • già mồm át lẽ phải tiếng Trung là gì?
  • chí công tiếng Trung là gì?
  • hàng có sẵn tiếng Trung là gì?
  • liều thân tiếng Trung là gì?
  • biển quảng cáo tiếng Trung là gì?
  • đẽo khoét tiếng Trung là gì?
  • bộ dạng hung dữ tiếng Trung là gì?
  • công giáo La Mã tiếng Trung là gì?
  • thợ sơn tiếng Trung là gì?
  • lần ra ngọn ngành tiếng Trung là gì?
  • đầm gỗ tiếng Trung là gì?
  • kê gian tiếng Trung là gì?
  • tử thi tiếng Trung là gì?
  • họ Cổn tiếng Trung là gì?
  • bưng tai bịt mắt tiếng Trung là gì?
  • tính giao tiếng Trung là gì?
  • thôn tính tiếng Trung là gì?
  • xém tiếng Trung là gì?
  • đổi cũ thành mới tiếng Trung là gì?
  • buồng tắm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chữ Sĩ Trong Tiếng Trung