Nhân Văn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhân văn" thành Tiếng Anh
human civilization, human culture, humane là các bản dịch hàng đầu của "nhân văn" thành Tiếng Anh.
nhân văn noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm nhân vănTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
human civilization
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
human culture
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
humane
adjectiveHọ có những người anh em hướng theo chủ nghĩa nhân văn.
They were an ancient brotherhood committed to humanism.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
human culture, human civilization
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhân văn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhân văn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhân Văn Nghia Tieng Anh La Gi
-
Nhân Văn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhân Văn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
NHÂN VĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Nhân Văn Bằng Tiếng Anh
-
Nhân Văn (Humanities) Là Gì? Làm Sao để Nhân Văn? Ý Nghĩa Của ...
-
Nhân Văn Tiếng Anh Là Gì
-
Humanistic | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Results For đầy Tính Nhân Văn Translation From Vietnamese To English
-
Từ điển Tiếng Việt "nhân Văn" - Là Gì?