NHÂN VĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
NHÂN VĂN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từTrạng từnhân văn
Ví dụ về việc sử dụng Nhân văn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từvăn bản thuần văn phòng xanh đoạn văn dài văn bản quá nhỏ văn hóa geisha Sử dụng với động từđến văn phòng viết vănnhập văn bản văn phòng cho thuê thêm văn bản văn bản thay thế văn phòng mở đọc văn bản văn phòng liên lạc văn phòng đăng ký HơnSử dụng với danh từvăn phòng văn hóa văn bản nhà vănvăn học nền văn hóa văn hoá đoạn vănnhân vănđa văn hóa Hơn
Vì thế,hình ảnh người lái xe lịch lãm và nhân văn luôn là cảm hứng của Grab.
HUMAN” làmột dự án phim vô cùng nhân văn để 7 tỉ trên trái đất có thể suy ngẫm.Xem thêm
nhân viên văn phòngoffice workeroffice staffoffice workersoffice employeesnền văn minh nhân loạihuman civilizationhuman civilisationkhoa học xã hội và nhân vănsocial sciences and humanitieschủ nghĩa nhân vănhumanismhumanisttính nhân vănhumanityhumannesshumanenesshumanisticnhân văn hơnmore humanenhà văn nhân viênstaff writerkhoa học và nhân vănsciences and humanitiesvăn phòng cá nhânpersonal officevăn phòng quản lý nhân sựthe office of personnel managementcho nhân viên văn phòngfor office workersfor office staffvăn phòng tư nhânprivate officeprivate officesvăn phòng nhân quyền liên hiệp quốcthe united nations human rights officeTừng chữ dịch
nhântính từhumannhântrạng từmultiplynhândanh từpeoplepersonnelstaffvăndanh từvănvantextofficeliterature STừ đồng nghĩa của Nhân văn
nhân tính nhân loại loài người con người humanity tính ngườiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Nhân Văn Nghia Tieng Anh La Gi
-
Nhân Văn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nhân Văn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhân Văn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Nhân Văn Bằng Tiếng Anh
-
Nhân Văn (Humanities) Là Gì? Làm Sao để Nhân Văn? Ý Nghĩa Của ...
-
Nhân Văn Tiếng Anh Là Gì
-
Humanistic | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Results For đầy Tính Nhân Văn Translation From Vietnamese To English
-
Từ điển Tiếng Việt "nhân Văn" - Là Gì?