Nhánh Cây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nhánh cây
branch (of tree)
Từ điển Việt Anh - VNE.
nhánh cây
branch of tree



Từ liên quan- nhánh
- nhánh rẽ
- nhánh to
- nhánh cây
- nhánh gạc
- nhánh phụ
- nhánh sông
- nhánh vòng
- nhánh com-pa
- nhánh tỏa ra
- nhánh sông nhỏ
- nhánh đường sắt
- nhánh động mạch
- nhánh chân trong
- nhánh đường xe lửa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nhánh Cây Là Gì
-
Nhánh - Wiktionary Tiếng Việt
-
'nhánh Cây' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nhánh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Nhánh - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Từ điển Việt Anh "nhánh Cây" - Là Gì?
-
Nhánh Cây Nghĩa Là Gì?
-
Các Trường đua Nhau 'tỉa Cành, Mé Nhánh' Cây Cối đến... Trụi Lủi?
-
Cành Cây Là Gì - Xây Nhà
-
Nhánh Cây Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
CÀNH CÂY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cành Là Gì, Nghĩa Của Từ Cành | Từ điển Việt
-
Nhánh Cây Trong Tiếng Thái Là Gì? - Từ điển Việt Thái - Từ điển Số
-
Cành Cây Là Gì - Blog Của Thư