• Nhát Gan, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhát gan" thành Tiếng Anh
coward, chicken-hearted, cowardly là các bản dịch hàng đầu của "nhát gan" thành Tiếng Anh.
nhát gan + Thêm bản dịch Thêm nhát ganTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
coward
nouna person who lacks courage
Nếu mình không phải là một đứa nhát gan thì cậu đang ở đâu chứ?
If I weren't such a coward, where would you be?
en.wiktionary.org -
chicken-hearted
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cowardly
adjectiveĐám đông la hét: “Sao đấu mà nhát gan đến thế?
Crowds would shout: “Why does he meet the sword in so cowardly a way?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fainthearted
- chicken-livered
- faint-hearted
- hen-hearted
- lily-livered
- milk-livered
- poor-spirited
- pusillanimous
- unmanful
- weak -hearted
- white-livered
- wimp
- yellow
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhát gan " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhát gan" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ Nhát Gan Nghĩa Là Gì
-
Nhát Gan - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nhát Gan Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Nhát Gan - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "nhát Gan" - Là Gì?
-
Nhát Gan
-
Nhát Gan Có Nghĩa Là Gì
-
Đồ Nhát Gan - Tuổi Trẻ Online
-
NHÁT GAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Niềm Mơ ước, đồ đi Mưa, Nhát Gan Tiếng Nhật Là Gì ?
-
Nhát Gan Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "nhát Gan"
-
Men Gan Thấp Có Nguy Hiểm Không? - Bệnh Viện Hồng Ngọc
-
Âm Gan Tăng Là Gì? Gan Tăng âm Có Nguy Hiểm Không