Nhạt Nhẽo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- nhạt nhẽo
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nhạt nhẽo tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhạt nhẽo trong tiếng Trung và cách phát âm nhạt nhẽo tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhạt nhẽo tiếng Trung nghĩa là gì.
nhạt nhẽo (phát âm có thể chưa chuẩn)
淡 《没有意味的; 无关紧要的。》nói (phát âm có thể chưa chuẩn) 淡 《没有意味的; 无关紧要的。》nói chuyện nhạt nhẽo; lời nói nhạt nhẽo. 淡话。乏味 《没有趣味; 缺少情趣。》ngôn ngữ nhạt nhẽo语言乏味。干巴巴 《(语言文字)内容不生动, 不丰富。》干瘪 《(文辞等)内容贫乏, 枯燥无味。》寡 《淡而无味。》寡味; 无味 《没有滋味; 缺乏意味。》cơm nước nhạt nhẽo. 茶饭寡味。空乏 《空虚而乏味。》老八辈子 《 形容古老、陈腐。》冷场 《戏剧、曲艺等演出时因演员迟到或忘记台词造成的场面。》冷淡; 冷 《不热情; 不亲热; 不关心。》平板 《平淡死板, 没有曲折变化。》nhạt nhẽo vô vị. 平淡无味。平淡 《(事物或文章)平常; 没有曲折。》浅 《(感情)不深厚。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhạt nhẽo hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- hạn lượng tiếng Trung là gì?
- Bermuda tiếng Trung là gì?
- căn cước tiếng Trung là gì?
- toà án thẩm vấn tiếng Trung là gì?
- họ Tuyến tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhạt nhẽo trong tiếng Trung
淡 《没有意味的; 无关紧要的。》nói chuyện nhạt nhẽo; lời nói nhạt nhẽo. 淡话。乏味 《没有趣味; 缺少情趣。》ngôn ngữ nhạt nhẽo语言乏味。干巴巴 《(语言文字)内容不生动, 不丰富。》干瘪 《(文辞等)内容贫乏, 枯燥无味。》寡 《淡而无味。》寡味; 无味 《没有滋味; 缺乏意味。》cơm nước nhạt nhẽo. 茶饭寡味。空乏 《空虚而乏味。》老八辈子 《 形容古老、陈腐。》冷场 《戏剧、曲艺等演出时因演员迟到或忘记台词造成的场面。》冷淡; 冷 《不热情; 不亲热; 不关心。》平板 《平淡死板, 没有曲折变化。》nhạt nhẽo vô vị. 平淡无味。平淡 《(事物或文章)平常; 没有曲折。》浅 《(感情)不深厚。》
Đây là cách dùng nhạt nhẽo tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhạt nhẽo tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 淡 《没有意味的; 无关紧要的。》nói chuyện nhạt nhẽo; lời nói nhạt nhẽo. 淡话。乏味 《没有趣味; 缺少情趣。》ngôn ngữ nhạt nhẽo语言乏味。干巴巴 《(语言文字)内容不生动, 不丰富。》干瘪 《(文辞等)内容贫乏, 枯燥无味。》寡 《淡而无味。》寡味; 无味 《没有滋味; 缺乏意味。》cơm nước nhạt nhẽo. 茶饭寡味。空乏 《空虚而乏味。》老八辈子 《 形容古老、陈腐。》冷场 《戏剧、曲艺等演出时因演员迟到或忘记台词造成的场面。》冷淡; 冷 《不热情; 不亲热; 不关心。》平板 《平淡死板, 没有曲折变化。》nhạt nhẽo vô vị. 平淡无味。平淡 《(事物或文章)平常; 没有曲折。》浅 《(感情)不深厚。》Từ điển Việt Trung
- long nhãn tiếng Trung là gì?
- ăn thề tiếng Trung là gì?
- tiết phẫn tiếng Trung là gì?
- ổn định cuộc sống tiếng Trung là gì?
- lũng tiếng Trung là gì?
- xông vào trận địa tiếng Trung là gì?
- tẩu tiếng Trung là gì?
- liễu tiếng Trung là gì?
- dài lưng tiếng Trung là gì?
- nợ cũ tiếng Trung là gì?
- bài ca đầm đất tiếng Trung là gì?
- gô tiếng Trung là gì?
- đề cập đến tiếng Trung là gì?
- muông sói tiếng Trung là gì?
- giải thích qua loa tiếng Trung là gì?
- vời tiếng Trung là gì?
- kêu rên tiếng Trung là gì?
- không ốm mà rên tiếng Trung là gì?
- hú tim tiếng Trung là gì?
- chữ Brai tiếng Trung là gì?
- bị thiên tai tiếng Trung là gì?
- ngón chân út tiếng Trung là gì?
- rẽ ra tiếng Trung là gì?
- giết người cướp của tiếng Trung là gì?
- kính thực thể tiếng Trung là gì?
- ô kìa tiếng Trung là gì?
- không hợp lý tiếng Trung là gì?
- kỳ tích tiếng Trung là gì?
- vựa thóc tiếng Trung là gì?
- đẩy lui tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nhạt Nhẽo Tiếng Trung Là Gì
-
Nhạt Nhẽo Với Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nhạt Nhẽo Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Hay Mà Dễ ( P2 )
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '淡' Trong Từ điển Từ điển Trung - Việt
-
Nhạt Nhẽo Tiếng Trung Là Gì Nam 2022 | Hay-là
-
Vô Vị Tiếng Trung Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Vô Vị Tiếng Trung Là Gì
-
Từ điển Việt Trung "nhạt Nhoà" - Là Gì?
-
Nhạt Nhoà Tiếng Trung Là Gì? - Chickgolden
-
Từ điển Việt Trung "nhạt Nhẽo" - Là Gì?