Nhạt Nhẽo Với Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- nhạt nhẽo với
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nhạt nhẽo với tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhạt nhẽo với trong tiếng Trung và cách phát âm nhạt nhẽo với tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhạt nhẽo với tiếng Trung nghĩa là gì.
nhạt nhẽo với (phát âm có thể chưa chuẩn)
冷淡 《使受到冷淡的待遇。》anh ấy gắng gượng chuyện trò, sợ nhạt nhẽo với bạn bè. 他强打着精神说话, 怕冷淡了朋友。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 冷淡 《使受到冷淡的待遇。》anh ấy gắng gượng chuyện trò, sợ nhạt nhẽo với bạn bè. 他强打着精神说话, 怕冷淡了朋友。Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhạt nhẽo với hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tự mình tiếng Trung là gì?
- xảo hoạt tiếng Trung là gì?
- thảo bản tiếng Trung là gì?
- nhộn nhạo tiếng Trung là gì?
- chuối cau tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhạt nhẽo với trong tiếng Trung
冷淡 《使受到冷淡的待遇。》anh ấy gắng gượng chuyện trò, sợ nhạt nhẽo với bạn bè. 他强打着精神说话, 怕冷淡了朋友。
Đây là cách dùng nhạt nhẽo với tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhạt nhẽo với tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 冷淡 《使受到冷淡的待遇。》anh ấy gắng gượng chuyện trò, sợ nhạt nhẽo với bạn bè. 他强打着精神说话, 怕冷淡了朋友。Từ điển Việt Trung
- lê gót tiếng Trung là gì?
- kéo lớn cán đỏ tiếng Trung là gì?
- gửi tiền vào ngân hàng tiếng Trung là gì?
- ung thư biểu mô tiếng Trung là gì?
- viết chữ in tiếng Trung là gì?
- dợm tiếng Trung là gì?
- dòng sông nội địa tiếng Trung là gì?
- nồng nộ tiếng Trung là gì?
- lệ thuộc trực tiếp tiếng Trung là gì?
- nguyên liệu thay thế tiếng Trung là gì?
- tranh cạnh tiếng Trung là gì?
- chống đỡ hết nổi tiếng Trung là gì?
- chiết xạ tiếng Trung là gì?
- bay rãnh tiếng Trung là gì?
- thể thơ Li Tao tiếng Trung là gì?
- chơi bời hưởng lạc khác nào uống rượu độc tự sát tiếng Trung là gì?
- ắt là tiếng Trung là gì?
- bằng cấp giấy chứng nhận tiếng Trung là gì?
- nhà chuẩn bị chế tạo tiếng Trung là gì?
- rẻ tiếng Trung là gì?
- quy chính tiếng Trung là gì?
- bột sắn tiếng Trung là gì?
- Tử Kim Sơn tiếng Trung là gì?
- kim băng tiếng Trung là gì?
- kẻ cắp chuyên nghiệp tiếng Trung là gì?
- đợi xử lý tiếng Trung là gì?
- quần đùi tiếng Trung là gì?
- giẹp tiếng Trung là gì?
- vi phạm lệnh cấm tiếng Trung là gì?
- bệnh vòng kiềng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nhạt Nhẽo Tiếng Trung Là Gì
-
Nhạt Nhẽo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nhạt Nhẽo Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Hay Mà Dễ ( P2 )
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '淡' Trong Từ điển Từ điển Trung - Việt
-
Nhạt Nhẽo Tiếng Trung Là Gì Nam 2022 | Hay-là
-
Vô Vị Tiếng Trung Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Vô Vị Tiếng Trung Là Gì
-
Từ điển Việt Trung "nhạt Nhoà" - Là Gì?
-
Nhạt Nhoà Tiếng Trung Là Gì? - Chickgolden
-
Từ điển Việt Trung "nhạt Nhẽo" - Là Gì?