Nhét Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhét" thành Tiếng Anh

stuff, cram, pack là các bản dịch hàng đầu của "nhét" thành Tiếng Anh.

nhét + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • stuff

    verb

    Ta muốn nhét cả đống sôcôla vào mồm!

    I wanna stuff some chocolate in my face!

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • cram

    verb

    Và nhồi nhét vào đầu cô ta chuyện chồng bạn rất bạo lực.

    And cram her with stories about your husband's violent temper.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • pack

    verb

    Russell cẩn thận nhét hai cây bút chì và quyển vở vào trong cặp sách của nó.

    Russell carefully packed his two pencils and his notebook in his schoolbag.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • slip
    • squeeze
    • line
    • tamp
    • load
    • thrust
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nhét " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "nhét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Vi Nhét Tiếng Anh Là Gì