→ Nhét Vào, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhét vào" thành Tiếng Anh
bundle, ram, tuck là các bản dịch hàng đầu của "nhét vào" thành Tiếng Anh.
nhét vào + Thêm bản dịch Thêm nhét vàoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bundle
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
ram
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tuck
verb nounVà phi thuyền của chúng tôi được nhét vào vỏ bảo vệ gọi là aeroshell.
And our lander is safely tucked inside what we call an aeroshell.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhét vào " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhét vào" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Vi Nhét Tiếng Anh Là Gì
-
Nhét Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Vignette - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Nhét Bằng Tiếng Anh
-
NHÉT VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỪNG NHÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỒI NHÉT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vi-nhét Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Tiếng Anh Nhồi Nhét - VnExpress
-
"vi-nhét" Tiếng Nga Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ Nhồi Nhét - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)