Nhì Nhằng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nhì nhằng
* ttừ
average, middling; passably, so-so
buôn bán nhì nhằng set up in some small business
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
nhì nhằng
* adj
average, miđling
Từ điển Việt Anh - VNE.
nhì nhằng
average, middling



Từ liên quan- nhì
- nhì nhèo
- nhì nhằng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » định Nghĩa Nhì Nhằng
-
Nhì Nhằng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Nhì Nhằng - Từ điển Việt
-
Nhì Nhằng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "nhì Nhằng" - Là Gì?
-
Từ Nhì Nhằng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nhì Nhằng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'nhì Nhằng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nhì Nhằng Dịch
-
Chuyện Nhì Nhằng - Tiền Phong
-
Definition Of Nhì Nhằng? - Vietnamese - English Dictionary
-
Loài Vật "nhì Nhằng" Hàng đầu Thế Giới động Vật: Lên Bờ Thử Làm Thú ...
-
Thế Giới Bí Mật Của Trẻ Sơ Sinh - BBC News Tiếng Việt
-
Nhì Nhèo