Nhiệt độ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
temperature, degree of heat, temp là các bản dịch hàng đầu của "nhiệt độ" thành Tiếng Anh.
nhiệt độ noun + Thêm bản dịch Thêm nhiệt độTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
temperature
nounA measure of cold or hot [..]
Nếu bạn dồn mọi thứ lại với nhau, nhiệt độ sẽ tăng lên.
If you squeeze things together, the temperature goes up.
en.wiktionary.org -
degree of heat
Cơ thể chỉ mất vài nhiệt độ mỗi giờ sau khi chết.
Body only loses a couple degrees of heat an hour after you kick it.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
temp
verb noun abbreviationNhưng em nói đo được nhiệt độ cực đại vào đêm qua mà.
But you said your basal temp spiked last night.
GlTrav3
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- point
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhiệt độ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhiệt độ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhiệt độ Tiếng Anh
-
Nhiệt độ In English - Glosbe Dictionary
-
NHIỆT ĐỘ - Translation In English
-
"Độ C" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
NHIỆT ĐỘ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'nhiệt độ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhiệt độ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết đầy đủ Nhất Hiện Nay - AMA
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết - Weather (phần 5) - LeeRit
-
Cách đọc Nhiệt độ Trong Tiếng Anh
-
Temperature | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Cách Nói Nhiệt độ Trong Tiếng Anh
-
Cách đọc Nhiệt độ ° Trong Tiếng Anh độ C độ F | VFO.VN
-
Độ (nhiệt độ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Temperature | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt