Temperature | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
temperature
noun /ˈtemprətʃə/ Add to word list Add to word list ● the amount or degree of cold or heat nhiệt độ The food must be kept at a low temperature. ● a level of body heat that is higher than normal sốt She had a temperature and wasn’t feeling well.Xem thêm
take someone’s temperature(Bản dịch của temperature từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của temperature
temperature Temperatures regimes are also different in gaps, with higher soil and air temperatures during the day, and cooler temperatures at night. Từ Cambridge English Corpus Moreover, cold temperatures are required to overcome the physiological block present in the embryos of seeds when freshly ripe. Từ Cambridge English Corpus Cold winters characterized by low temperatures and a constant snow coverage may prevail in some years. Từ Cambridge English Corpus High maturation temperatures are often associated with water stress, which has shown contrasting effects on seed dormancy. Từ Cambridge English Corpus The effect of seed age on the response to low imbibition temperatures was investigated using initially high-quality seed lots. Từ Cambridge English Corpus A liquid crystalline medium for measuring residual dipolar couplings over a wide range of temperatures. Từ Cambridge English Corpus Exposure to elevated temperatures caused a redistribution of hsp70 in 8-cell embryos and blastocysts, but not in oocytes. Từ Cambridge English Corpus Interestingly, when cer tain crops replace forests, much smaller changes in sur face temperatures and wetness result. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,A2Bản dịch của temperature
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 熱度, 溫度, 體溫… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 热度, 温度, 体温… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha temperatura, temperatura [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha temperatura, temperatura [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý तापमान / शरीरातील वा जागेतील उष्णता मोजमाप.… Xem thêm 気温, 温度, 体温… Xem thêm sıcaklı, ısı, sıcaklık (derecesi)… Xem thêm température [feminine], température, fièvre… Xem thêm temperatura… Xem thêm temperatuur, verhoging… Xem thêm ஒரு இடத்தில் அல்லது உடலில் வெப்பத்தின் அளவிடப்பட்ட அளவு… Xem thêm तापमान, किसी स्थान या शरीर में ऊष्मा की मापी गई मात्रा… Xem thêm ઉષ્ણતામાન, તાપમાન… Xem thêm temperatur, feber… Xem thêm temperatur, feber… Xem thêm suhu, panas badan… Xem thêm die Temperatur… Xem thêm temperatur [masculine], temperatur, feber… Xem thêm بخار, درجہ حرارت… Xem thêm температура… Xem thêm ఉష్ణోగ్రత… Xem thêm তাপমাত্রা, একটি জায়গায় বা শরীরে তাপের পরিমাণ পরিমাপ করা… Xem thêm teplota… Xem thêm suhu, panas… Xem thêm อุณหภูมิ, ระดับความร้อน… Xem thêm temperatura… Xem thêm 온도… Xem thêm temperatura, febbre… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của temperature là gì? Xem định nghĩa của temperature trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
temperament temperamental temperamentally temperate temperature -tempered tempest tempestuous tempestuously {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của temperature trong tiếng Việt
- run a temperature
- take someone’s temperature
Từ của Ngày
pollen
UK /ˈpɒl.ən/ US /ˈpɑː.lən/a powder, produced by the male part of a flower, that causes the female part of the same type of flower to produce seeds. It is carried by insects or the wind.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fail watching March 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add temperature to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm temperature vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nhiệt độ Tiếng Anh
-
Nhiệt độ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nhiệt độ In English - Glosbe Dictionary
-
NHIỆT ĐỘ - Translation In English
-
"Độ C" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
NHIỆT ĐỘ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'nhiệt độ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhiệt độ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết đầy đủ Nhất Hiện Nay - AMA
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết - Weather (phần 5) - LeeRit
-
Cách đọc Nhiệt độ Trong Tiếng Anh
-
Temperature | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Cách Nói Nhiệt độ Trong Tiếng Anh
-
Cách đọc Nhiệt độ ° Trong Tiếng Anh độ C độ F | VFO.VN
-
Độ (nhiệt độ) – Wikipedia Tiếng Việt