Nhiều Bóng Râm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nhiều bóng râm" into English
adumbral is the translation of "nhiều bóng râm" into English.
nhiều bóng râm + Add translation Add nhiều bóng râmVietnamese-English dictionary
-
adumbral
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhiều bóng râm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhiều bóng râm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhiều Bóng Râm Tiếng Anh Là Gì
-
Bóng Râm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BÓNG RÂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BÓNG RÂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SHADE Vs SHADOW Shade = Bóng... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Nghĩa Của Từ Bóng Râm Bằng Tiếng Anh
-
BÓNG RÂM - Translation In English
-
Shades Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Shade - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phân Biệt Sự Khác Nhau Giữa Shade Và Shadow Trong Tiếng Anh
-
Shades Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Shaded Tiếng Anh Là Gì? - Gấu Đây - Gauday
-
Sự Khác Nhau Giữa Shade Và Shadow Trong Tiếng Anh
-
Từ: Adumbral