Nhìn Xem Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- nhìn xem
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nhìn xem tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhìn xem trong tiếng Trung và cách phát âm nhìn xem tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhìn xem tiếng Trung nghĩa là gì.
nhìn xem (phát âm có thể chưa chuẩn)
瞥见 《一眼看见。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 瞥见 《一眼看见。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhìn xem hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- hợp tác xã tiêu thụ tiếng Trung là gì?
- giàn giụa tiếng Trung là gì?
- tự thừa tiếng Trung là gì?
- họ Ngũ tiếng Trung là gì?
- lợi dụng điểm yếu uy hiếp người khác tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhìn xem trong tiếng Trung
瞥见 《一眼看见。》
Đây là cách dùng nhìn xem tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhìn xem tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 瞥见 《一眼看见。》Từ điển Việt Trung
- không cùng họ tiếng Trung là gì?
- mồi câu tiếng Trung là gì?
- họ Lư tiếng Trung là gì?
- bảnh mắt tiếng Trung là gì?
- ngã tư tiếng Trung là gì?
- hít vào tiếng Trung là gì?
- quấn chân tiếng Trung là gì?
- tạm ngừng tiếng Trung là gì?
- tự an ủi tiếng Trung là gì?
- cơ quan lãnh đạo trực tiếp tiếng Trung là gì?
- phẩm chất cao quý tiếng Trung là gì?
- cây kéo tiếng Trung là gì?
- giặc Oa tiếng Trung là gì?
- general motors tiếng Trung là gì?
- nhuế nhoá tiếng Trung là gì?
- vải đay tiếng Trung là gì?
- kèo nhà tiếng Trung là gì?
- chính kịch tiếng Trung là gì?
- quà từ biệt tiếng Trung là gì?
- kỉ Tam Điệp tiếng Trung là gì?
- thiên hình vạn trạng tiếng Trung là gì?
- tĩnh mạch cửa tiếng Trung là gì?
- xương khô tiếng Trung là gì?
- hôn tục tiếng Trung là gì?
- cây hoa tường vy tiếng Trung là gì?
- hội nghị qua điện thoại tiếng Trung là gì?
- kỳ tài tiếng Trung là gì?
- nhà ăn tiếng Trung là gì?
- sai một ly, đi một dặm tiếng Trung là gì?
- mụ người tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nhìn Xem Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Việt Trung "nhìn Xem" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Nhìn - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Nghĩa Của Từ Nhìn Xem - Từ điển Anh - Nhật - Soha Tra Từ
-
NHÌN XEM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HÃY NHÌN XEM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trong Các Từ Dưới đây, Từ Nào Có Tiếng “quan” Có Nghĩa Là “nhìn, Xem”?
-
Phân Biệt Các Từ Chỉ Hành động Của Mắt (nhìn, Trông, Ngắm, Liếc...)
-
Luyện Từ Và Câu: Mở Rộng Vốn Từ Lạc Quan - Yêu đời - Đọc Tài Liệu
-
See, Look Và Watch - BBC News Tiếng Việt