Nhịp điệu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhịp điệu" thành Tiếng Anh
rhythm, measure, mensural là các bản dịch hàng đầu của "nhịp điệu" thành Tiếng Anh.
nhịp điệu noun + Thêm bản dịch Thêm nhịp điệuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rhythm
nounvariation of strong and weak elements of sounds over time
Vậy, nhịp điệu tự nhiên của chúng tôi như thế nào?
So, what would our natural rhythm look like?
en.wiktionary2016 -
measure
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mensural
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- number
- pulse
- run
- scansion
- swing
- swung
- tempo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhịp điệu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhịp điệu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhịp điệu Nhanh Tiếng Anh Là Gì
-
NHỊP ĐIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NHỊP ĐIỆU LÀ In English Translation - Tr-ex
-
NHỊP ĐIỆU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhịp điệu Tiếng Anh Là Gì
-
"nhịp điệu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trọng âm Và Nhịp điệu Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Nhịp điệu Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Thể Dục Nhịp điệu Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Rhythm - Nhịp điệu Của Tiếng Anh
-
5 Cách Hình Thành Nhịp điệu Trong Tiếng Anh
-
Nhịp điệu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 19 Rhythm Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021 - Trangwiki